marbler

[Mỹ]/ˈmɑːblə(r)/
[Anh]/ˈmɑːrblər/

Dịch

Word Forms
số nhiềumarblers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled marbler

master marbler

marbler at work

professional marbler

become a marbler

marblers' guild

the marbler

paper marbler

experienced marbler

book marbler

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay