| số nhiều | marblers |
skilled marbler
người thợ chạm khắc thịt có tay nghề
master marbler
thợ chạm khắc thịt bậc thầy
marbler at work
người thợ chạm khắc thịt đang làm việc
professional marbler
người thợ chạm khắc thịt chuyên nghiệp
become a marbler
trở thành người thợ chạm khắc thịt
marblers' guild
hội thợ chạm khắc thịt
the marbler
người thợ chạm khắc thịt
paper marbler
người thợ chạm khắc giấy
experienced marbler
người thợ chạm khắc thịt có kinh nghiệm
book marbler
người thợ chạm khắc sách
skilled marbler
người thợ chạm khắc thịt có tay nghề
master marbler
thợ chạm khắc thịt bậc thầy
marbler at work
người thợ chạm khắc thịt đang làm việc
professional marbler
người thợ chạm khắc thịt chuyên nghiệp
become a marbler
trở thành người thợ chạm khắc thịt
marblers' guild
hội thợ chạm khắc thịt
the marbler
người thợ chạm khắc thịt
paper marbler
người thợ chạm khắc giấy
experienced marbler
người thợ chạm khắc thịt có kinh nghiệm
book marbler
người thợ chạm khắc sách
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay