marblewoods

[Mỹ]/ˈmɑːbəlwʊd/
[Anh]/ˈmɑrbəlˌwʊd/

Dịch

n. một loại gỗ có vẻ ngoài giống như đá cẩm thạch

Cụm từ & Cách kết hợp

marblewood table

bàn gỗ marblewood

marblewood cabinet

tủ gỗ marblewood

marblewood flooring

sàn gỗ marblewood

marblewood furniture

đồ nội thất gỗ marblewood

marblewood finish

bề mặt hoàn thiện gỗ marblewood

marblewood design

thiết kế gỗ marblewood

marblewood veneer

vân gỗ marblewood

marblewood accents

điểm nhấn gỗ marblewood

marblewood decor

trang trí gỗ marblewood

marblewood paneling

tấm ốp gỗ marblewood

Câu ví dụ

marblewood is known for its unique grain patterns.

gỗ marblewood nổi tiếng với các hoa văn vân gỗ độc đáo.

many furniture makers prefer using marblewood for its durability.

nhiều nhà sản xuất đồ nội thất thích sử dụng gỗ marblewood vì độ bền của nó.

she chose a marblewood table for her dining room.

cô ấy đã chọn một chiếc bàn bằng gỗ marblewood cho phòng ăn của mình.

marblewood can be quite expensive due to its rarity.

gỗ marblewood có thể khá đắt đỏ vì sự quý hiếm của nó.

he crafted a beautiful sculpture out of marblewood.

anh ấy đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp bằng gỗ marblewood.

the warm tones of marblewood enhance the room's ambiance.

những tông màu ấm áp của gỗ marblewood làm tăng thêm sự ấm cúng cho căn phòng.

marblewood is often used in luxury home decor.

gỗ marblewood thường được sử dụng trong trang trí nội thất sang trọng.

she loves the smooth texture of marblewood furniture.

cô ấy thích kết cấu mịn màng của đồ nội thất bằng gỗ marblewood.

marblewood is resistant to moisture, making it ideal for kitchens.

gỗ marblewood có khả năng chống ẩm, khiến nó trở nên lý tưởng cho nhà bếp.

he plans to build a cabinet using marblewood.

anh ấy dự định xây một tủ bằng gỗ marblewood.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay