marbling technique
kỹ thuật tạo hoa văn vân cẩm thạch
marbling effect
hiệu ứng vân cẩm thạch
marbling art
nghệ thuật tạo hoa văn vân cẩm thạch
marbling pattern
mẫu hoa văn vân cẩm thạch
marbling paper
giấy vân cẩm thạch
marbling design
thiết kế vân cẩm thạch
marbling surface
bề mặt vân cẩm thạch
marbling color
màu vân cẩm thạch
marbling medium
phương tiện tạo vân cẩm thạch
marbling is a popular technique in art.
kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch là một kỹ thuật phổ biến trong nghệ thuật.
she admired the marbling on the cake.
Cô ấy ngưỡng mộ hoa văn cẩm thạch trên bánh.
marbling can create beautiful patterns in paper.
kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch có thể tạo ra những hoa văn đẹp trên giấy.
the artist specializes in marbling techniques.
Người nghệ sĩ chuyên về các kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch.
he learned marbling to enhance his painting skills.
Anh ấy học kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch để nâng cao kỹ năng hội họa của mình.
marbling is often used in traditional bookbinding.
Kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch thường được sử dụng trong nghề đóng sách truyền thống.
she demonstrated marbling during the workshop.
Cô ấy đã trình bày về kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch trong buổi hội thảo.
they used marbling to decorate the invitations.
Họ sử dụng kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch để trang trí thiệp mời.
marbling adds a unique touch to any project.
Kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch thêm một nét độc đáo cho bất kỳ dự án nào.
he experimented with marbling in his latest artwork.
Anh ấy thử nghiệm với kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch trong tác phẩm nghệ thuật mới nhất của mình.
marbling technique
kỹ thuật tạo hoa văn vân cẩm thạch
marbling effect
hiệu ứng vân cẩm thạch
marbling art
nghệ thuật tạo hoa văn vân cẩm thạch
marbling pattern
mẫu hoa văn vân cẩm thạch
marbling paper
giấy vân cẩm thạch
marbling design
thiết kế vân cẩm thạch
marbling surface
bề mặt vân cẩm thạch
marbling color
màu vân cẩm thạch
marbling medium
phương tiện tạo vân cẩm thạch
marbling is a popular technique in art.
kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch là một kỹ thuật phổ biến trong nghệ thuật.
she admired the marbling on the cake.
Cô ấy ngưỡng mộ hoa văn cẩm thạch trên bánh.
marbling can create beautiful patterns in paper.
kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch có thể tạo ra những hoa văn đẹp trên giấy.
the artist specializes in marbling techniques.
Người nghệ sĩ chuyên về các kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch.
he learned marbling to enhance his painting skills.
Anh ấy học kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch để nâng cao kỹ năng hội họa của mình.
marbling is often used in traditional bookbinding.
Kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch thường được sử dụng trong nghề đóng sách truyền thống.
she demonstrated marbling during the workshop.
Cô ấy đã trình bày về kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch trong buổi hội thảo.
they used marbling to decorate the invitations.
Họ sử dụng kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch để trang trí thiệp mời.
marbling adds a unique touch to any project.
Kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch thêm một nét độc đáo cho bất kỳ dự án nào.
he experimented with marbling in his latest artwork.
Anh ấy thử nghiệm với kỹ thuật tạo hoa văn cẩm thạch trong tác phẩm nghệ thuật mới nhất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay