margarin

[Mỹ]/ˈmɑːɡərɪn/
[Anh]/ˈmɑrɡərɪn/

Dịch

n.(=bơ thực vật) một loại phết được làm từ dầu thực vật và được sử dụng như một chất thay thế cho bơ
Word Forms
số nhiềumargarins

Cụm từ & Cách kết hợp

margarine spread

bơ lạt

margarine butter

bơ margarine

margarine alternative

thay thế bơ

margarine recipe

công thức làm với bơ lạt

margarine brand

thương hiệu bơ lạt

margarine container

chứa đựng bơ lạt

margarine flavor

vị của bơ lạt

margarine taste

hương vị của bơ lạt

margarine product

sản phẩm bơ lạt

margarine use

sử dụng bơ lạt

Câu ví dụ

i prefer margarine over butter for spreading on my toast.

Tôi thích bơ lạt hơn bơ để phết lên bánh mì nướng của tôi.

she baked a cake using margarine instead of oil.

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bằng bơ lạt thay vì dầu.

margarine can be used in many recipes as a butter substitute.

Bơ lạt có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn thay cho bơ.

he spread margarine on his sandwich for extra flavor.

Anh ấy phết bơ lạt lên bánh sandwich của mình để tăng thêm hương vị.

many people use margarine to reduce saturated fat in their diet.

Nhiều người sử dụng bơ lạt để giảm lượng chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống của họ.

she prefers margarine because it has fewer calories than butter.

Cô ấy thích bơ lạt vì nó có ít calo hơn bơ.

margarine is often fortified with vitamins to enhance nutrition.

Bơ lạt thường được bổ sung vitamin để tăng cường dinh dưỡng.

he always keeps margarine in the fridge for baking.

Anh ấy luôn giữ bơ lạt trong tủ lạnh để nướng bánh.

using margarine can make your cookies softer.

Sử dụng bơ lạt có thể làm cho bánh quy của bạn mềm hơn.

they decided to use margarine for their vegan recipes.

Họ quyết định sử dụng bơ lạt cho các công thức nấu ăn thuần chay của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay