| số nhiều | margarins |
margarine spread
bơ lạt
margarine butter
bơ margarine
margarine alternative
thay thế bơ
margarine recipe
công thức làm với bơ lạt
margarine brand
thương hiệu bơ lạt
margarine container
chứa đựng bơ lạt
margarine flavor
vị của bơ lạt
margarine taste
hương vị của bơ lạt
margarine product
sản phẩm bơ lạt
margarine use
sử dụng bơ lạt
i prefer margarine over butter for spreading on my toast.
Tôi thích bơ lạt hơn bơ để phết lên bánh mì nướng của tôi.
she baked a cake using margarine instead of oil.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bằng bơ lạt thay vì dầu.
margarine can be used in many recipes as a butter substitute.
Bơ lạt có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn thay cho bơ.
he spread margarine on his sandwich for extra flavor.
Anh ấy phết bơ lạt lên bánh sandwich của mình để tăng thêm hương vị.
many people use margarine to reduce saturated fat in their diet.
Nhiều người sử dụng bơ lạt để giảm lượng chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống của họ.
she prefers margarine because it has fewer calories than butter.
Cô ấy thích bơ lạt vì nó có ít calo hơn bơ.
margarine is often fortified with vitamins to enhance nutrition.
Bơ lạt thường được bổ sung vitamin để tăng cường dinh dưỡng.
he always keeps margarine in the fridge for baking.
Anh ấy luôn giữ bơ lạt trong tủ lạnh để nướng bánh.
using margarine can make your cookies softer.
Sử dụng bơ lạt có thể làm cho bánh quy của bạn mềm hơn.
they decided to use margarine for their vegan recipes.
Họ quyết định sử dụng bơ lạt cho các công thức nấu ăn thuần chay của họ.
margarine spread
bơ lạt
margarine butter
bơ margarine
margarine alternative
thay thế bơ
margarine recipe
công thức làm với bơ lạt
margarine brand
thương hiệu bơ lạt
margarine container
chứa đựng bơ lạt
margarine flavor
vị của bơ lạt
margarine taste
hương vị của bơ lạt
margarine product
sản phẩm bơ lạt
margarine use
sử dụng bơ lạt
i prefer margarine over butter for spreading on my toast.
Tôi thích bơ lạt hơn bơ để phết lên bánh mì nướng của tôi.
she baked a cake using margarine instead of oil.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh bằng bơ lạt thay vì dầu.
margarine can be used in many recipes as a butter substitute.
Bơ lạt có thể được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn thay cho bơ.
he spread margarine on his sandwich for extra flavor.
Anh ấy phết bơ lạt lên bánh sandwich của mình để tăng thêm hương vị.
many people use margarine to reduce saturated fat in their diet.
Nhiều người sử dụng bơ lạt để giảm lượng chất béo bão hòa trong chế độ ăn uống của họ.
she prefers margarine because it has fewer calories than butter.
Cô ấy thích bơ lạt vì nó có ít calo hơn bơ.
margarine is often fortified with vitamins to enhance nutrition.
Bơ lạt thường được bổ sung vitamin để tăng cường dinh dưỡng.
he always keeps margarine in the fridge for baking.
Anh ấy luôn giữ bơ lạt trong tủ lạnh để nướng bánh.
using margarine can make your cookies softer.
Sử dụng bơ lạt có thể làm cho bánh quy của bạn mềm hơn.
they decided to use margarine for their vegan recipes.
Họ quyết định sử dụng bơ lạt cho các công thức nấu ăn thuần chay của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay