social marginalisation
chênh lệch xã hội
economic marginalisation
chênh lệch kinh tế
political marginalisation
chênh lệch chính trị
cultural marginalisation
chênh lệch văn hóa
marginalisation effects
tác động của sự xa kẽ
marginalisation issues
các vấn đề về sự xa kẽ
marginalisation processes
quá trình xa kẽ
marginalisation strategies
chiến lược xoá bỏ sự xa kẽ
marginalisation trends
xu hướng xa kẽ
marginalisation impacts
tác động của sự xa kẽ
marginalisation can lead to social unrest.
Việc bị gạt ra ngoài lề xã hội có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
the marginalisation of certain groups is a serious issue.
Việc gạt ra ngoài lề của một số nhóm là một vấn đề nghiêm trọng.
efforts to combat marginalisation are essential for equality.
Những nỗ lực chống lại sự gạt ra ngoài lề là điều cần thiết cho sự bình đẳng.
marginalisation often results in a lack of opportunities.
Việc bị gạt ra ngoài lề thường dẫn đến thiếu cơ hội.
many activists fight against the marginalisation of minorities.
Nhiều nhà hoạt động đấu tranh chống lại sự gạt ra ngoài lề của các nhóm thiểu số.
education is key to reducing marginalisation.
Giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu sự gạt ra ngoài lề.
marginalisation can affect mental health significantly.
Việc bị gạt ra ngoài lề có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần.
policies should aim to prevent the marginalisation of vulnerable populations.
Các chính sách nên hướng tới ngăn chặn sự gạt ra ngoài lề của các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
understanding the causes of marginalisation is crucial for change.
Hiểu rõ các nguyên nhân gây ra sự gạt ra ngoài lề là điều quan trọng cho sự thay đổi.
marginalisation can create barriers to social integration.
Việc bị gạt ra ngoài lề có thể tạo ra những rào cản cho sự hòa nhập xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay