marginalities

[Mỹ]/ˌmɑːdʒɪˈnælɪtiz/
[Anh]/ˌmɑrʤɪˈnælɪtiz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái của việc biên giới

Cụm từ & Cách kết hợp

social marginalities

bờ vực xã hội

economic marginalities

bờ vực kinh tế

cultural marginalities

bờ vực văn hóa

political marginalities

bờ vực chính trị

marginalities of identity

bờ vực của bản sắc

marginalities in society

bờ vực trong xã hội

marginalities in culture

bờ vực trong văn hóa

marginalities of race

bờ vực của sắc tộc

marginalities of gender

bờ vực của giới tính

marginalities of class

bờ vực của tầng lớp

Câu ví dụ

the study focused on the marginalities in urban development.

nghiên cứu tập trung vào những vấn đề bị bỏ qua trong quá trình phát triển đô thị.

understanding marginalities can lead to better social policies.

hiểu rõ về những vấn đề bị bỏ qua có thể dẫn đến các chính sách xã hội tốt hơn.

she wrote a book about the marginalities of modern art.

cô ấy đã viết một cuốn sách về những vấn đề bị bỏ qua trong nghệ thuật hiện đại.

marginalities often go unnoticed in mainstream discussions.

những vấn đề bị bỏ qua thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận chính thống.

we need to address the marginalities in our community.

chúng ta cần giải quyết những vấn đề bị bỏ qua trong cộng đồng của chúng ta.

the conference highlighted the marginalities of different cultures.

hội nghị làm nổi bật những vấn đề bị bỏ qua của các nền văn hóa khác nhau.

marginalities can provide unique perspectives on societal issues.

những vấn đề bị bỏ qua có thể cung cấp những quan điểm độc đáo về các vấn đề xã hội.

exploring marginalities can enrich our understanding of history.

khám phá những vấn đề bị bỏ qua có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử.

the artist's work reflects the marginalities of everyday life.

công việc của nghệ sĩ phản ánh những vấn đề bị bỏ qua trong cuộc sống hàng ngày.

inclusion of marginalities is crucial for comprehensive research.

việc đưa vào những vấn đề bị bỏ qua là rất quan trọng cho nghiên cứu toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay