marginalizations

[Mỹ]/ˌmɑːdʒɪnəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌmɑrdʒɪnəlaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình làm cho một nhóm hoặc khái niệm trở nên kém quan trọng hơn hoặc bị hạ xuống một trạng thái thấp hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

social marginalization

chênh lệch xã hội

economic marginalization

chênh lệch kinh tế

political marginalization

chênh lệch chính trị

cultural marginalization

chênh lệch văn hóa

marginalization effects

tác động của sự xa kẽ

marginalization process

quá trình xa kẽ

marginalization issues

các vấn đề về sự xa kẽ

marginalization strategies

các chiến lược giải quyết sự xa kẽ

marginalization impacts

ảnh hưởng của sự xa kẽ

marginalization causes

nguyên nhân của sự xa kẽ

Câu ví dụ

marginalization can lead to social unrest.

Việc bị gạt ra ngoài lề xã hội có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

the marginalization of certain groups is a pressing issue.

Việc gạt ra ngoài lề của một số nhóm nhất định là một vấn đề cấp bách.

efforts to combat marginalization are essential for equality.

Những nỗ lực chống lại sự gạt ra ngoài lề là điều cần thiết cho sự bình đẳng.

marginalization often results in limited access to resources.

Việc bị gạt ra ngoài lề thường dẫn đến việc tiếp cận hạn chế với các nguồn lực.

education can help reduce the marginalization of minorities.

Giáo dục có thể giúp giảm thiểu sự gạt ra ngoài lề của các nhóm thiểu số.

marginalization affects mental health and well-being.

Việc bị gạt ra ngoài lề ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và sự khỏe mạnh.

communities often face marginalization due to economic factors.

Các cộng đồng thường phải đối mặt với sự gạt ra ngoài lề do các yếu tố kinh tế.

marginalization can perpetuate cycles of poverty.

Việc bị gạt ra ngoài lề có thể duy trì các vòng xoáy của nghèo đói.

advocacy is crucial in addressing marginalization.

Việc bảo vệ quyền lợi là rất quan trọng trong việc giải quyết sự gạt ra ngoài lề.

marginalization can lead to a lack of representation in politics.

Việc bị gạt ra ngoài lề có thể dẫn đến sự thiếu đại diện trong chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay