margraves

[US]/ˈmɑːɡreɪv/
[UK]/ˈmɑrˌɡreɪv/
Frequency: Very High

Translation

n. một quý tộc có cấp bậc cao hơn bá tước và chịu trách nhiệm về các vùng biên giới; danh hiệu lịch sử cho một quý tộc phụ trách một khu vực biên giới.

Phrases & Collocations

margrave title

tước vị lãnh chúa lớn

margrave territory

lãnh thổ của lãnh chúa lớn

margrave court

toà án của lãnh chúa lớn

margrave rule

quy tắc của lãnh chúa lớn

margrave family

gia đình lãnh chúa lớn

margrave lineage

dòng dõi của lãnh chúa lớn

margrave estate

bất động sản của lãnh chúa lớn

margrave history

lịch sử của lãnh chúa lớn

margrave power

sức mạnh của lãnh chúa lớn

margrave alliance

liên minh của lãnh chúa lớn

Example Sentences

the margrave ruled over the vast territory with great authority.

Chức tổng trấn đã cai trị vùng lãnh thổ rộng lớn với quyền lực tuyệt đối.

in medieval times, a margrave was often responsible for border defense.

Vào thời trung cổ, một chức tổng trấn thường chịu trách nhiệm phòng thủ biên giới.

the title of margrave is still used in some european countries.

Tước hiệu tổng trấn vẫn còn được sử dụng ở một số quốc gia châu Âu.

he was appointed as the margrave after his father's death.

Ông được bổ nhiệm làm tổng trấn sau khi cha ông qua đời.

the margrave's castle was a symbol of power and prestige.

Lâu đài của chức tổng trấn là biểu tượng của quyền lực và sự uy tín.

many margraves established their own courts and cultures.

Nhiều chức tổng trấn đã thành lập các triều đình và văn hóa của riêng họ.

the margrave's decisions greatly impacted the lives of his subjects.

Những quyết định của chức tổng trấn đã tác động lớn đến cuộc sống của thần dân ông.

during the festival, the margrave addressed the crowd with enthusiasm.

Trong suốt lễ hội, chức tổng trấn đã phát biểu trước đám đông với sự nhiệt tình.

the margrave's lineage can be traced back to ancient nobility.

Dòng dõi của chức tổng trấn có thể truy nguyên về quý tộc cổ đại.

she studied the history of the margraves in her research.

Cô nghiên cứu lịch sử của các chức tổng trấn trong nghiên cứu của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now