play marimba
chơi marimba
marimba music
nhạc marimba
marimba solo
marimba độc tấu
marimba ensemble
ban nhạc marimba
marimba player
người chơi marimba
marimba concert
buổi hòa nhạc marimba
marimba teacher
giáo viên marimba
marimba rhythms
nhịp điệu marimba
marimba techniques
kỹ thuật marimba
marimba notes
nốt marimba
the marimba produces a rich, warm sound.
cây marimba tạo ra âm thanh ấm áp và phong phú.
she played the marimba beautifully at the concert.
Cô ấy chơi marimba một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
the marimba is a popular instrument in african music.
Marimba là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc châu Phi.
learning to play the marimba takes practice.
Việc học chơi marimba cần có sự luyện tập.
he enjoys composing music for the marimba.
Anh ấy thích sáng tác nhạc cho marimba.
the marimba can be played solo or in a group.
Marimba có thể chơi độc tấu hoặc trong một nhóm.
she joined a marimba band at her school.
Cô ấy tham gia một ban nhạc marimba tại trường học của mình.
the marimba's keys are made of wood or synthetic materials.
Các phím của marimba được làm bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp.
he loves the rhythmic patterns created by the marimba.
Anh ấy yêu thích những họa tiết nhịp điệu được tạo ra bởi marimba.
marimba music can bring joy to any gathering.
Âm nhạc marimba có thể mang lại niềm vui cho bất kỳ buổi tụ họp nào.
play marimba
chơi marimba
marimba music
nhạc marimba
marimba solo
marimba độc tấu
marimba ensemble
ban nhạc marimba
marimba player
người chơi marimba
marimba concert
buổi hòa nhạc marimba
marimba teacher
giáo viên marimba
marimba rhythms
nhịp điệu marimba
marimba techniques
kỹ thuật marimba
marimba notes
nốt marimba
the marimba produces a rich, warm sound.
cây marimba tạo ra âm thanh ấm áp và phong phú.
she played the marimba beautifully at the concert.
Cô ấy chơi marimba một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
the marimba is a popular instrument in african music.
Marimba là một nhạc cụ phổ biến trong âm nhạc châu Phi.
learning to play the marimba takes practice.
Việc học chơi marimba cần có sự luyện tập.
he enjoys composing music for the marimba.
Anh ấy thích sáng tác nhạc cho marimba.
the marimba can be played solo or in a group.
Marimba có thể chơi độc tấu hoặc trong một nhóm.
she joined a marimba band at her school.
Cô ấy tham gia một ban nhạc marimba tại trường học của mình.
the marimba's keys are made of wood or synthetic materials.
Các phím của marimba được làm bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp.
he loves the rhythmic patterns created by the marimba.
Anh ấy yêu thích những họa tiết nhịp điệu được tạo ra bởi marimba.
marimba music can bring joy to any gathering.
Âm nhạc marimba có thể mang lại niềm vui cho bất kỳ buổi tụ họp nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay