marinists

[Mỹ]/məˈriːnɪsts/
[Anh]/məˈriːnɪsts/

Dịch

n. số nhiều của marinist; những người ủng hộ hoặc hỗ trợ các lý thuyết, chính sách hoặc nghiên cứu về biển.

Cụm từ & Cách kết hợp

the marinists

những người marinists

famous marinists

những marinists nổi tiếng

dutch marinists

những marinists người Hà Lan

early marinists

những marinists thời kỳ đầu

british marinists

những marinists người Anh

contemporary marinists

những marinists đương đại

marinists painted

những bức tranh của marinists

marinists' work

công việc của marinists

realist marinists

những marinists hiện thực

marinists depicted

những hình ảnh được marinists mô tả

Câu ví dụ

experienced marinists recommend a specific salinity level for reef tanks.

Các marinists có kinh nghiệm khuyên nên duy trì một mức độ mặn cụ thể cho bể cá rạn san hô.

local marinists gathered at the annual aquarium convention to trade corals.

Các marinists địa phương đã tụ tập tại hội nghị bể cá hàng năm để trao đổi san hô.

many marinists prefer using protein skimmers to maintain water quality.

Nhiều marinists ưa thích việc sử dụng máy khử protein để duy trì chất lượng nước.

young marinists often struggle with the complex nitrogen cycle process.

Các marinists trẻ thường gặp khó khăn với quy trình chu trình nitơ phức tạp.

the club welcomes marinists of all skill levels to join their monthly meetings.

Câu lạc bộ chào đón các marinists ở mọi cấp độ kỹ năng tham gia các cuộc họp hàng tháng của họ.

professional marinists advise testing the water parameters every week.

Các marinists chuyên nghiệp khuyên nên kiểm tra các thông số nước mỗi tuần.

she is considered one of the most dedicated marinists in the region.

Cô được coi là một trong những marinists tận tụy nhất trong khu vực.

the forum allows marinists to share photos of their thriving tanks.

Diễn đàn cho phép các marinists chia sẻ hình ảnh về các bể cá phát triển tốt.

dedicated marinists spend significant funds on high-quality lighting systems.

Các marinists tận tụy chi một khoản tiền đáng kể cho hệ thống chiếu sáng chất lượng cao.

this comprehensive guide is essential reading for beginner marinists.

Hướng dẫn toàn diện này là tài liệu đọc bắt buộc cho các marinists mới bắt đầu.

several prominent marinists criticized the new regulations on coral collection.

Một số marinists nổi tiếng đã chỉ trích các quy định mới về thu thập san hô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay