big markdowns
giảm giá lớn
seasonal markdowns
giảm giá theo mùa
clearance markdowns
giảm giá thanh lý
final markdowns
giảm giá cuối cùng
store markdowns
giảm giá tại cửa hàng
promotional markdowns
giảm giá khuyến mãi
major markdowns
giảm giá lớn
limited markdowns
giảm giá giới hạn
holiday markdowns
giảm giá ngày lễ
additional markdowns
giảm giá thêm
the store is offering significant markdowns on winter clothing.
cửa hàng đang cung cấp mức giảm giá đáng kể cho quần áo mùa đông.
many retailers provide markdowns during the holiday season.
nhiều nhà bán lẻ cung cấp giảm giá trong mùa lễ hội.
she always waits for markdowns before buying new shoes.
cô ấy luôn đợi giảm giá trước khi mua giày mới.
markdowns can help clear out old inventory.
giảm giá có thể giúp loại bỏ hàng tồn kho cũ.
customers love to take advantage of markdowns during sales.
khách hàng thích tận dụng giảm giá trong các đợt khuyến mãi.
they announced markdowns on electronics starting next week.
họ thông báo giảm giá đồ điện tử bắt đầu từ tuần tới.
markdowns are a great way to attract more shoppers.
giảm giá là một cách tuyệt vời để thu hút thêm khách hàng.
the store's markdowns were advertised in the local newspaper.
các chương trình giảm giá của cửa hàng được quảng cáo trên báo địa phương.
markdowns on fresh produce can vary from week to week.
mức giảm giá đối với rau quả tươi có thể khác nhau từ tuần này sang tuần khác.
she found some amazing markdowns on home decor items.
cô ấy tìm thấy một số giảm giá tuyệt vời cho các món đồ trang trí nhà cửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay