marke

[Mỹ]//mɑːk//
[Anh]//mɑːrk//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cách viết cổ của từ mark; một dấu, biểu tượng hoặc chỉ dẫn; Một đơn vị tiền tệ cũ (Mark); Một tên nhân vật (ví dụ, vua Mark).
Các dạng của từ
số nhiềumarkes

Cụm từ & Cách kết hợp

market share

thị phần

stock market

thị trường chứng khoán

target market

thị trường mục tiêu

black market

thị trường đen

market economy

kinh tế thị trường

market price

giá thị trường

free market

thị trường tự do

market research

nghiên cứu thị trường

market value

giá trị thị trường

niche market

thị trường ngách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay