indications suggest
cho thấy
early indications
dấu hiệu ban đầu
indications of change
dấu hiệu sự thay đổi
indications were clear
dấu hiệu rõ ràng
checking indications
kiểm tra các dấu hiệu
strong indications
dấu hiệu mạnh mẽ
indications emerged
các dấu hiệu xuất hiện
initial indications
dấu hiệu ban đầu
further indications
các dấu hiệu tiếp theo
no indications
không có dấu hiệu
early indications suggest a strong recovery in the housing market.
Những dấu hiệu ban đầu cho thấy thị trường bất động sản đang có sự phục hồi mạnh mẽ.
the doctor gave me some indications on how to manage my pain.
Bác sĩ đã cho tôi một số chỉ dẫn về cách kiểm soát cơn đau của mình.
there were clear indications of foul play at the scene.
Có những dấu hiệu rõ ràng về hành vi chơi xấu tại hiện trường.
we need more data to confirm these initial indications.
Chúng ta cần thêm dữ liệu để xác nhận những dấu hiệu ban đầu này.
the stock market provided mixed indications throughout the day.
Thị trường chứng khoán cung cấp những dấu hiệu hỗn hợp trong suốt cả ngày.
the patient's vital signs gave no indications of improvement.
Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân không cho thấy có sự cải thiện.
the survey results provided valuable indications for future planning.
Kết quả khảo sát cung cấp những dấu hiệu có giá trị cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
these are just preliminary indications; further research is needed.
Đây chỉ là những dấu hiệu ban đầu; cần nghiên cứu thêm.
the company looked for indications of customer dissatisfaction.
Công ty tìm kiếm những dấu hiệu cho thấy sự không hài lòng của khách hàng.
the report contained several worrying indications about the project's progress.
Báo cáo chứa đựng một số dấu hiệu đáng lo ngại về tiến độ của dự án.
the presence of these chemicals provides strong indications of pollution.
Sự hiện diện của những hóa chất này cho thấy mạnh mẽ những dấu hiệu về ô nhiễm.
indications suggest
cho thấy
early indications
dấu hiệu ban đầu
indications of change
dấu hiệu sự thay đổi
indications were clear
dấu hiệu rõ ràng
checking indications
kiểm tra các dấu hiệu
strong indications
dấu hiệu mạnh mẽ
indications emerged
các dấu hiệu xuất hiện
initial indications
dấu hiệu ban đầu
further indications
các dấu hiệu tiếp theo
no indications
không có dấu hiệu
early indications suggest a strong recovery in the housing market.
Những dấu hiệu ban đầu cho thấy thị trường bất động sản đang có sự phục hồi mạnh mẽ.
the doctor gave me some indications on how to manage my pain.
Bác sĩ đã cho tôi một số chỉ dẫn về cách kiểm soát cơn đau của mình.
there were clear indications of foul play at the scene.
Có những dấu hiệu rõ ràng về hành vi chơi xấu tại hiện trường.
we need more data to confirm these initial indications.
Chúng ta cần thêm dữ liệu để xác nhận những dấu hiệu ban đầu này.
the stock market provided mixed indications throughout the day.
Thị trường chứng khoán cung cấp những dấu hiệu hỗn hợp trong suốt cả ngày.
the patient's vital signs gave no indications of improvement.
Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân không cho thấy có sự cải thiện.
the survey results provided valuable indications for future planning.
Kết quả khảo sát cung cấp những dấu hiệu có giá trị cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
these are just preliminary indications; further research is needed.
Đây chỉ là những dấu hiệu ban đầu; cần nghiên cứu thêm.
the company looked for indications of customer dissatisfaction.
Công ty tìm kiếm những dấu hiệu cho thấy sự không hài lòng của khách hàng.
the report contained several worrying indications about the project's progress.
Báo cáo chứa đựng một số dấu hiệu đáng lo ngại về tiến độ của dự án.
the presence of these chemicals provides strong indications of pollution.
Sự hiện diện của những hóa chất này cho thấy mạnh mẽ những dấu hiệu về ô nhiễm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay