indications

[Mỹ]/[ˌɪndɪˈkeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌɪndɪˈkeɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dấu hiệu cho thấy điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc là sự thật; một gợi ý hoặc manh mối; một danh sách các loại thuốc được phê duyệt để điều trị một tình trạng cụ thể; hành động cho thấy điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

indications suggest

cho thấy

early indications

dấu hiệu ban đầu

indications of change

dấu hiệu sự thay đổi

indications were clear

dấu hiệu rõ ràng

checking indications

kiểm tra các dấu hiệu

strong indications

dấu hiệu mạnh mẽ

indications emerged

các dấu hiệu xuất hiện

initial indications

dấu hiệu ban đầu

further indications

các dấu hiệu tiếp theo

no indications

không có dấu hiệu

Câu ví dụ

early indications suggest a strong recovery in the housing market.

Những dấu hiệu ban đầu cho thấy thị trường bất động sản đang có sự phục hồi mạnh mẽ.

the doctor gave me some indications on how to manage my pain.

Bác sĩ đã cho tôi một số chỉ dẫn về cách kiểm soát cơn đau của mình.

there were clear indications of foul play at the scene.

Có những dấu hiệu rõ ràng về hành vi chơi xấu tại hiện trường.

we need more data to confirm these initial indications.

Chúng ta cần thêm dữ liệu để xác nhận những dấu hiệu ban đầu này.

the stock market provided mixed indications throughout the day.

Thị trường chứng khoán cung cấp những dấu hiệu hỗn hợp trong suốt cả ngày.

the patient's vital signs gave no indications of improvement.

Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân không cho thấy có sự cải thiện.

the survey results provided valuable indications for future planning.

Kết quả khảo sát cung cấp những dấu hiệu có giá trị cho việc lập kế hoạch trong tương lai.

these are just preliminary indications; further research is needed.

Đây chỉ là những dấu hiệu ban đầu; cần nghiên cứu thêm.

the company looked for indications of customer dissatisfaction.

Công ty tìm kiếm những dấu hiệu cho thấy sự không hài lòng của khách hàng.

the report contained several worrying indications about the project's progress.

Báo cáo chứa đựng một số dấu hiệu đáng lo ngại về tiến độ của dự án.

the presence of these chemicals provides strong indications of pollution.

Sự hiện diện của những hóa chất này cho thấy mạnh mẽ những dấu hiệu về ô nhiễm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay