denoted by
được thể hiện bởi
denoted as
được thể hiện như
denoted in
được thể hiện trong
denoted through
được thể hiện thông qua
denoted with
được thể hiện với
denoted here
được thể hiện ở đây
denoted above
được thể hiện ở trên
denoted below
được thể hiện ở dưới
denoted otherwise
được thể hiện khác
denoted explicitly
được thể hiện rõ ràng
the symbol on the map denoted the location of the treasure.
ký hiệu trên bản đồ cho biết vị trí kho báu.
in this context, the term 'sustainability' is denoted by a green leaf.
trong bối cảnh này, thuật ngữ 'sustainability' được biểu thị bằng một lá cây xanh.
the color red often denotes danger or warning signs.
màu đỏ thường biểu thị sự nguy hiểm hoặc các dấu hiệu cảnh báo.
in mathematics, the symbol π denotes the ratio of a circle's circumference to its diameter.
trong toán học, ký hiệu π biểu thị tỷ lệ giữa chu vi của một hình tròn với đường kính của nó.
her smile denoted her happiness and satisfaction.
nụ cười của cô ấy biểu thị sự hạnh phúc và hài lòng của cô ấy.
the title of the book denoted its main theme.
tiêu đề của cuốn sách cho biết chủ đề chính của nó.
the abbreviation 'ceo' denotes chief executive officer.
viết tắt 'ceo' biểu thị giám đốc điều hành.
the icon on the app denoted a new message.
biểu tượng trên ứng dụng cho biết có một tin nhắn mới.
in literature, a dove often denotes peace.
trong văn học, một con bồ câu thường biểu thị hòa bình.
the label on the package denoted its contents and usage instructions.
nhãn trên bao bì cho biết nội dung và hướng dẫn sử dụng.
denoted by
được thể hiện bởi
denoted as
được thể hiện như
denoted in
được thể hiện trong
denoted through
được thể hiện thông qua
denoted with
được thể hiện với
denoted here
được thể hiện ở đây
denoted above
được thể hiện ở trên
denoted below
được thể hiện ở dưới
denoted otherwise
được thể hiện khác
denoted explicitly
được thể hiện rõ ràng
the symbol on the map denoted the location of the treasure.
ký hiệu trên bản đồ cho biết vị trí kho báu.
in this context, the term 'sustainability' is denoted by a green leaf.
trong bối cảnh này, thuật ngữ 'sustainability' được biểu thị bằng một lá cây xanh.
the color red often denotes danger or warning signs.
màu đỏ thường biểu thị sự nguy hiểm hoặc các dấu hiệu cảnh báo.
in mathematics, the symbol π denotes the ratio of a circle's circumference to its diameter.
trong toán học, ký hiệu π biểu thị tỷ lệ giữa chu vi của một hình tròn với đường kính của nó.
her smile denoted her happiness and satisfaction.
nụ cười của cô ấy biểu thị sự hạnh phúc và hài lòng của cô ấy.
the title of the book denoted its main theme.
tiêu đề của cuốn sách cho biết chủ đề chính của nó.
the abbreviation 'ceo' denotes chief executive officer.
viết tắt 'ceo' biểu thị giám đốc điều hành.
the icon on the app denoted a new message.
biểu tượng trên ứng dụng cho biết có một tin nhắn mới.
in literature, a dove often denotes peace.
trong văn học, một con bồ câu thường biểu thị hòa bình.
the label on the package denoted its contents and usage instructions.
nhãn trên bao bì cho biết nội dung và hướng dẫn sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay