marksheets

[Mỹ]/ˈmɑːkʃiːts/
[Anh]/ˈmɑːrkʃiːts/

Dịch

n. danh sách hoặc tài liệu được dùng để ghi lại điểm số hoặc xếp loại thi cử

Cụm từ & Cách kết hợp

verify marksheets

Xác minh bảng điểm

duplicate marksheets

Bảng điểm sao chép

original marksheets

Bảng điểm gốc

collect marksheets

Thu thập bảng điểm

issue marksheets

Phát hành bảng điểm

damaged marksheets

Bảng điểm bị hư hỏng

lost marksheets

Bảng điểm bị mất

scan marksheets

Quét bảng điểm

students' marksheets

Bảng điểm của sinh viên

marksheets available

Bảng điểm có sẵn

Câu ví dụ

teacher carefully reviewed all examination marksheets before announcing the final results to the class.

Giáo viên đã cẩn thận xem xét tất cả các bảng điểm thi trước khi công bố kết quả cuối cùng cho lớp học.

students eagerly checked their marksheets to see how they performed in the midterm examinations.

Học sinh háo hức kiểm tra bảng điểm của mình để xem họ đã làm thế nào trong các kỳ thi giữa kỳ.

the school administration requires all teachers to submit marksheets within 48 hours after each assessment.

Quản lý nhà trường yêu cầu tất cả các giáo viên phải nộp bảng điểm trong vòng 48 giờ sau mỗi lần đánh giá.

our institution has successfully switched from paper marksheets to a comprehensive digital grading system.

Viện của chúng tôi đã thành công trong việc chuyển đổi từ bảng điểm giấy sang hệ thống chấm điểm kỹ thuật số toàn diện.

the examination board will verify all marksheets for accuracy before issuing official certificates to students.

Hội đồng thi sẽ kiểm tra tất cả các bảng điểm để đảm bảo tính chính xác trước khi cấp chứng chỉ chính thức cho học sinh.

parents can now access their children's marksheets conveniently through the online student portal system.

Bố mẹ hiện có thể truy cập bảng điểm của con cái họ một cách thuận tiện thông qua hệ thống cổng thông tin sinh viên trực tuyến.

the professor distributed the graded marksheets during the scheduled tutorial session at the beginning of class.

Giáo sư đã phát các bảng điểm đã chấm trong buổi hướng dẫn được lên lịch vào đầu giờ học.

any errors found on the official marksheets must be immediately reported to the examination office for correction.

Bất kỳ lỗi nào được tìm thấy trên các bảng điểm chính thức đều phải được báo cáo ngay lập tức đến văn phòng thi để sửa chữa.

final marksheets are carefully archived in the student records department for a minimum period of five years.

Các bảng điểm cuối cùng được lưu trữ cẩn thận trong bộ phận hồ sơ sinh viên trong ít nhất năm năm.

the headmaster spent the entire afternoon signing hundreds of marksheets during the end-of-term grading period.

Hiệu trưởng đã dành toàn bộ buổi chiều để ký hàng trăm bảng điểm trong giai đoạn chấm điểm cuối kỳ.

many traditional schools still prefer handwritten marksheets over computerized versions for their authenticity.

Nhiều trường học truyền thống vẫn ưa chuộng bảng điểm viết tay hơn các phiên bản được tính toán bằng máy tính vì tính xác thực của chúng.

the invigilator collected all marksheets immediately after the examination concluded to prevent any unauthorized copying.

Người giám sát đã thu thập tất cả các bảng điểm ngay sau khi kỳ thi kết thúc để ngăn chặn việc sao chép trái phép.

detailed marksheets show each student's individual performance across multiple subjects and various assessments.

Các bảng điểm chi tiết cho thấy thành tích cá nhân của mỗi học sinh trên nhiều môn học và các bài kiểm tra khác nhau.

accurate marksheets are essential for maintaining academic standards and ensuring transparency in evaluations.

Các bảng điểm chính xác là cần thiết để duy trì tiêu chuẩn học thuật và đảm bảo tính minh bạch trong đánh giá.

the administrative staff carefully file all marksheets to maintain comprehensive academic records for the institution.

Nhân viên hành chính cẩn thận lưu trữ tất cả các bảng điểm để duy trì hồ sơ học thuật toàn diện cho cơ sở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay