expert marksmen
bắn tỉa lành nghề
trained marksmen
bắn tỉa được huấn luyện
marksmen competition
cuộc thi bắn tỉa
marksmen team
đội bắn tỉa
elite marksmen
bắn tỉa tinh nhuệ
marksmen skills
kỹ năng bắn tỉa
marksmen training
huấn luyện bắn tỉa
marksmen tactics
chiến thuật bắn tỉa
marksmen unit
đơn vị bắn tỉa
marksmen range
sân bắn tỉa
marksmen are often required to pass rigorous training courses.
Các xạ thủ thường phải trải qua các khóa huấn luyện nghiêm ngặt.
the competition among marksmen was intense this year.
Cuộc thi giữa các xạ thủ năm nay rất khốc liệt.
marksmen need to maintain their equipment properly.
Các xạ thủ cần bảo trì thiết bị của họ một cách thích hợp.
many marksmen prefer to practice at shooting ranges.
Nhiều xạ thủ thích luyện tập tại các bãi bắn.
marksmen must focus on their breathing while aiming.
Các xạ thủ phải tập trung vào hơi thở của họ khi ngắm bắn.
the marksmen demonstrated exceptional skills during the event.
Các xạ thủ đã thể hiện những kỹ năng đặc biệt xuất sắc trong suốt sự kiện.
training sessions for marksmen often include simulations.
Các buổi huấn luyện dành cho xạ thủ thường bao gồm các buổi mô phỏng.
marksmen are evaluated based on accuracy and speed.
Các xạ thủ được đánh giá dựa trên độ chính xác và tốc độ.
some marksmen specialize in long-range shooting.
Một số xạ thủ chuyên về bắn tầm xa.
being a marksman requires discipline and patience.
Việc trở thành một xạ thủ đòi hỏi kỷ luật và sự kiên nhẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay