markweeds

[Mỹ]/ˈmɑːrkwiːdz/
[Anh]/ˈmɑːrkwidz/

Dịch

n. số nhiều của markweed

Cụm từ & Cách kết hợp

the markweeds

Các loài cây markweeds

markweeds growing

Các loài cây markweeds đang phát triển

tall markweeds

Các loài cây markweeds cao lớn

wild markweeds

Các loài cây markweeds hoang dã

markweeds spread

Các loài cây markweeds lan rộng

cut markweeds

Cắt các loài cây markweeds

markweeds everywhere

Các loài cây markweeds ở khắp mọi nơi

remove markweeds

Gỡ bỏ các loài cây markweeds

markweeds bloom

Các loài cây markweeds nở hoa

dense markweeds

Các loài cây markweeds dày đặc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay