marl

[Mỹ]/mɑːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đất hoặc đất sét là sự pha trộn giữa cát và bùn
vt. rải marl lên (đất)
Word Forms
quá khứ phân từmarled
số nhiềumarls

Câu ví dụ

Merry!Strip got marled in 1978.

Merry!Strip đã kết hôn vào năm 1978.

Betty’s parents had been marled for more than 25 years.

Bố mẹ của Betty đã kết hôn được hơn 25 năm.

The wavy limestone resulted from periodic washing of the carbonate marl by the salt-nonsaturated deep water during the period of syngenesis.

Thạch cao lượn sóng hình thành do quá trình rửa định kỳ bằng nước biển sâu không bão hòa muối trong giai đoạn sinhesis.

l  Muschelkalk -Soil type consisting of various compositions of sandstone, marl, dolomite, and shingle common in Alsace dating back from the Middle Triassic period.

l  Muschelkalk - Loại đất gồm các thành phần khác nhau của cát kết, marl, dolomit và sỏi đá phổ biến ở Alsace có niên đại từ thời kỳ Triassic giữa.

The marl soil in the area is perfect for growing grapes.

Đất marl trong khu vực rất lý tưởng để trồng nho.

Marl is often used in construction for making bricks and pottery.

Marl thường được sử dụng trong xây dựng để làm gạch và đồ gốm.

The geologists studied the marl deposits to learn about the area's geological history.

Các nhà địa chất nghiên cứu các trầm tích marl để tìm hiểu về lịch sử địa chất của khu vực.

Farmers sometimes mix marl with other fertilizers to improve soil quality.

Nông dân đôi khi trộn marl với các loại phân bón khác để cải thiện chất lượng đất.

Marl can be found in various colors, including white, grey, and red.

Marl có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm trắng, xám và đỏ.

Archaeologists discovered ancient tools made from marl in the excavation site.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các công cụ cổ đại làm từ marl tại địa điểm khai quật.

The marl cliffs along the coast eroded over time due to the constant exposure to seawater.

Những vách đá marl dọc theo bờ biển đã bị xói mòn theo thời gian do tiếp xúc liên tục với nước biển.

Some artists use marl as a medium for their sculptures due to its malleability.

Một số nghệ sĩ sử dụng marl làm phương tiện cho các tác phẩm điêu khắc của họ vì tính dẻo của nó.

Marl formations can provide valuable information about past climates and environments.

Các hình thái marl có thể cung cấp thông tin có giá trị về khí hậu và môi trường trong quá khứ.

The winery's vineyards are located on marl-rich soil, resulting in high-quality wines.

Các vườn nho của nhà máy rượu vang nằm trên đất giàu marl, tạo ra rượu vang chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay