| số nhiều | marlingspikes |
marlingspike tool
dụng cụ marlingspike
use marlingspike
sử dụng marlingspike
marlingspike knot
thắt nút marlingspike
marlingspike technique
kỹ thuật marlingspike
marlingspike handle
tay cầm marlingspike
marlingspike line
dây marlingspike
marlingspike usage
cách sử dụng marlingspike
marlingspike application
ứng dụng marlingspike
marlingspike method
phương pháp marlingspike
marlingspike repair
sửa chữa marlingspike
the sailor used a marlingspike to splice the ropes.
Thủy thủ đã sử dụng một chiếc chốt để nối dây thừng.
learning to handle a marlingspike is essential for seafarers.
Việc học cách sử dụng chốt là điều cần thiết đối với những người đi biển.
he demonstrated how to properly use a marlingspike.
Anh ta đã chứng minh cách sử dụng chốt đúng cách.
the marlingspike is a vital tool in rope work.
Chốt là một công cụ quan trọng trong công việc với dây thừng.
she always carries a marlingspike on her sailing trips.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc chốt trong những chuyến đi thuyền buồm của mình.
using a marlingspike can make knot tying easier.
Việc sử dụng chốt có thể giúp việc thắt nút dễ dàng hơn.
the marlingspike helped him secure the sail effectively.
Chiếc chốt đã giúp anh ta cố định cánh buồm một cách hiệu quả.
he learned the importance of a marlingspike from his mentor.
Anh ta đã học được tầm quan trọng của một chiếc chốt từ người cố vấn của mình.
during the workshop, participants practiced with a marlingspike.
Trong buổi hội thảo, các học viên đã thực hành với một chiếc chốt.
she always kept her marlingspike in her toolkit.
Cô ấy luôn giữ chiếc chốt của mình trong bộ dụng cụ của mình.
marlingspike tool
dụng cụ marlingspike
use marlingspike
sử dụng marlingspike
marlingspike knot
thắt nút marlingspike
marlingspike technique
kỹ thuật marlingspike
marlingspike handle
tay cầm marlingspike
marlingspike line
dây marlingspike
marlingspike usage
cách sử dụng marlingspike
marlingspike application
ứng dụng marlingspike
marlingspike method
phương pháp marlingspike
marlingspike repair
sửa chữa marlingspike
the sailor used a marlingspike to splice the ropes.
Thủy thủ đã sử dụng một chiếc chốt để nối dây thừng.
learning to handle a marlingspike is essential for seafarers.
Việc học cách sử dụng chốt là điều cần thiết đối với những người đi biển.
he demonstrated how to properly use a marlingspike.
Anh ta đã chứng minh cách sử dụng chốt đúng cách.
the marlingspike is a vital tool in rope work.
Chốt là một công cụ quan trọng trong công việc với dây thừng.
she always carries a marlingspike on her sailing trips.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc chốt trong những chuyến đi thuyền buồm của mình.
using a marlingspike can make knot tying easier.
Việc sử dụng chốt có thể giúp việc thắt nút dễ dàng hơn.
the marlingspike helped him secure the sail effectively.
Chiếc chốt đã giúp anh ta cố định cánh buồm một cách hiệu quả.
he learned the importance of a marlingspike from his mentor.
Anh ta đã học được tầm quan trọng của một chiếc chốt từ người cố vấn của mình.
during the workshop, participants practiced with a marlingspike.
Trong buổi hội thảo, các học viên đã thực hành với một chiếc chốt.
she always kept her marlingspike in her toolkit.
Cô ấy luôn giữ chiếc chốt của mình trong bộ dụng cụ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay