marmosets

[Mỹ]/ˈmɑːməˌzɛts/
[Anh]/ˈmɑrməˌzɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại khỉ nhỏ được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

marmosets habitat

môi trường sống của hà mã

marmosets diet

chế độ ăn của hà mã

marmosets behavior

hành vi của hà mã

marmosets species

loài hà mã

marmosets family

gia đình hà mã

marmosets communication

giao tiếp của hà mã

marmosets breeding

sinh sản của hà mã

marmosets population

dân số hà mã

marmosets research

nghiên cứu về hà mã

marmosets conservation

bảo tồn hà mã

Câu ví dụ

marmosets are small primates native to south america.

marmoset là những linh trưởng nhỏ có nguồn gốc từ Nam Mỹ.

many people keep marmosets as exotic pets.

Nhiều người nuôi marmoset làm thú cưng ngoại lai.

marmosets are known for their playful behavior.

Marmoset nổi tiếng với hành vi tinh nghịch của chúng.

these marmosets live in family groups in the wild.

Những chú marmoset này sống thành nhóm gia đình trong tự nhiên.

marmosets communicate using a variety of sounds.

Marmoset giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

conservation efforts are important for marmosets' survival.

Những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho sự sống còn của marmoset.

researchers study marmosets to understand primate behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu marmoset để hiểu hành vi của linh trưởng.

marmosets have a unique diet that includes fruits and insects.

Marmoset có chế độ ăn uống độc đáo bao gồm trái cây và côn trùng.

in zoos, marmosets are often featured in educational programs.

Trong các vườn thú, marmoset thường xuyên xuất hiện trong các chương trình giáo dục.

people are fascinated by the appearance of marmosets.

Mọi người đều bị thu hút bởi vẻ ngoài của marmoset.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay