| số nhiều | marons |
maron glass
Vietnamese_translation
maron glaze
Vietnamese_translation
maron cream
Vietnamese_translation
maron fabric
Vietnamese_translation
maron dress
Vietnamese_translation
maron ceramic
Vietnamese_translation
maron tile
Vietnamese_translation
maron color
Vietnamese_translation
maron flower
Vietnamese_translation
maron bag
Vietnamese_translation
the dress comes in a deep maron shade that flatters every skin tone.
Chiếc váy có màu nâu đỏ đậm tôn lên mọi tông da.
she bought a pair of elegant maron boots to match her winter coat.
Cô mua một đôi giày da nâu đỏ tinh tế để phối với chiếc áo khoác mùa đông của mình.
the living room walls are painted in a warm maron color that creates a cozy atmosphere.
Tường phòng khách được sơn màu nâu đỏ ấm áp tạo nên không khí ấm cúng.
a beautiful maron bird with bright feathers landed on the garden fence this morning.
Một con chim nâu đỏ đẹp với bộ lông sặc sỡ đã đậu lên hàng rào vườn vào sáng nay.
her long maron hair cascaded down her shoulders like silk curtains.
Tóc nâu đỏ dài của cô chảy xuống vai như những tấm rèm lụa.
the vintage suitcase made of maron leather looked very expensive and classy.
Chiếc vali cổ điển làm bằng da nâu đỏ trông rất đắt tiền và sang trọng.
the family adopted an adorable maron puppy from the animal shelter last week.
Gia đình đã nhận nuôi một chú chó con dễ thương màu nâu đỏ từ trung tâm cứu hộ động vật tuần trước.
she knitted a soft maron sweater for her husband as a christmas gift.
Cô đã đan một chiếc áo len mềm mại màu nâu đỏ làm quà Giáng sinh cho chồng mình.
the chef prepared a delicious maron chocolate cake for the birthday celebration.
Người đầu bếp đã chuẩn bị một chiếc bánh sô-cô-la nâu đỏ ngon miệng cho bữa tiệc sinh nhật.
a sleek maron cat sat by the window, watching the birds outside with great interest.
Một con mèo nâu đỏ mượt mà ngồi bên cửa sổ, chăm chú nhìn những con chim ngoài kia.
the fashion designer created a stunning maron handbag that became very popular.
Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra một chiếc túi xách nâu đỏ ấn tượng trở nên rất phổ biến.
the old park bench had faded maron paint but still looked charming and rustic.
Chiếc ghế công viên cũ có lớp sơn nâu đỏ phai màu nhưng vẫn trông hấp dẫn và mộc mạc.
she applies maron eyeshadow every morning to enhance her natural beauty.
Cô thoa phấn mắt màu nâu đỏ mỗi sáng để tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của mình.
the autumn leaves gradually turned from green to vibrant maron and orange.
Lá mùa thu dần chuyển từ xanh sang màu nâu đỏ rực rỡ và cam.
he received a formal maron suit as a gift for his graduation ceremony.
Anh nhận được một bộ vest nâu đỏ trang trọng làm quà cho lễ tốt nghiệp của mình.
maron glass
Vietnamese_translation
maron glaze
Vietnamese_translation
maron cream
Vietnamese_translation
maron fabric
Vietnamese_translation
maron dress
Vietnamese_translation
maron ceramic
Vietnamese_translation
maron tile
Vietnamese_translation
maron color
Vietnamese_translation
maron flower
Vietnamese_translation
maron bag
Vietnamese_translation
the dress comes in a deep maron shade that flatters every skin tone.
Chiếc váy có màu nâu đỏ đậm tôn lên mọi tông da.
she bought a pair of elegant maron boots to match her winter coat.
Cô mua một đôi giày da nâu đỏ tinh tế để phối với chiếc áo khoác mùa đông của mình.
the living room walls are painted in a warm maron color that creates a cozy atmosphere.
Tường phòng khách được sơn màu nâu đỏ ấm áp tạo nên không khí ấm cúng.
a beautiful maron bird with bright feathers landed on the garden fence this morning.
Một con chim nâu đỏ đẹp với bộ lông sặc sỡ đã đậu lên hàng rào vườn vào sáng nay.
her long maron hair cascaded down her shoulders like silk curtains.
Tóc nâu đỏ dài của cô chảy xuống vai như những tấm rèm lụa.
the vintage suitcase made of maron leather looked very expensive and classy.
Chiếc vali cổ điển làm bằng da nâu đỏ trông rất đắt tiền và sang trọng.
the family adopted an adorable maron puppy from the animal shelter last week.
Gia đình đã nhận nuôi một chú chó con dễ thương màu nâu đỏ từ trung tâm cứu hộ động vật tuần trước.
she knitted a soft maron sweater for her husband as a christmas gift.
Cô đã đan một chiếc áo len mềm mại màu nâu đỏ làm quà Giáng sinh cho chồng mình.
the chef prepared a delicious maron chocolate cake for the birthday celebration.
Người đầu bếp đã chuẩn bị một chiếc bánh sô-cô-la nâu đỏ ngon miệng cho bữa tiệc sinh nhật.
a sleek maron cat sat by the window, watching the birds outside with great interest.
Một con mèo nâu đỏ mượt mà ngồi bên cửa sổ, chăm chú nhìn những con chim ngoài kia.
the fashion designer created a stunning maron handbag that became very popular.
Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra một chiếc túi xách nâu đỏ ấn tượng trở nên rất phổ biến.
the old park bench had faded maron paint but still looked charming and rustic.
Chiếc ghế công viên cũ có lớp sơn nâu đỏ phai màu nhưng vẫn trông hấp dẫn và mộc mạc.
she applies maron eyeshadow every morning to enhance her natural beauty.
Cô thoa phấn mắt màu nâu đỏ mỗi sáng để tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của mình.
the autumn leaves gradually turned from green to vibrant maron and orange.
Lá mùa thu dần chuyển từ xanh sang màu nâu đỏ rực rỡ và cam.
he received a formal maron suit as a gift for his graduation ceremony.
Anh nhận được một bộ vest nâu đỏ trang trọng làm quà cho lễ tốt nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay