marumi

[Mỹ]/ˈmɑːrʊmi/
[Anh]/ˈmɑːrʊmi/

Dịch

n. quất
Các dạng của từ
số nhiềumarumis

Cụm từ & Cách kết hợp

marumi style

phong cách marumi

marumi lens

ống kính marumi

marumi filter

lọc marumi

marumi brand

thương hiệu marumi

marumi products

sản phẩm marumi

marumi photography

thực hành nhiếp ảnh marumi

marumi collection

bộ sưu tập marumi

marumi accessories

phụ kiện marumi

marumi quality

chất lượng marumi

marumi design

thiết kế marumi

Câu ví dụ

marumi is known for its high-quality filters.

marumi nổi tiếng với các bộ lọc chất lượng cao.

many photographers trust marumi for their lens accessories.

nhiều nhiếp ảnh gia tin tưởng marumi về các phụ kiện ống kính của họ.

marumi offers a variety of nd filters for different needs.

marumi cung cấp nhiều loại bộ lọc ND khác nhau cho các nhu cầu khác nhau.

using a marumi polarizer can enhance your landscape photos.

việc sử dụng bộ lọc phân cực marumi có thể nâng cao ảnh phong cảnh của bạn.

marumi products are popular among professional photographers.

các sản phẩm của marumi được ưa chuộng trong số các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.

investing in a marumi filter is worth it for serious photography.

việc đầu tư vào bộ lọc marumi rất đáng giá cho những người đam mê nhiếp ảnh nghiêm túc.

marumi's uv filters protect your lens from scratches.

các bộ lọc UV của marumi bảo vệ ống kính của bạn khỏi trầy xước.

many users appreciate the durability of marumi products.

nhiều người dùng đánh giá cao độ bền của các sản phẩm marumi.

marumi's reputation in the photography industry is excellent.

uy tín của marumi trong ngành nhiếp ảnh là tuyệt vời.

choosing the right marumi filter can improve your photography.

việc lựa chọn bộ lọc marumi phù hợp có thể cải thiện khả năng chụp ảnh của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay