| số nhiều | marvellers |
the marveller
người kinh ngạc
a marveller at
một người kinh ngạc trước
young marvellers
những người trẻ kinh ngạc
silent marvellers
những người kinh ngạc im lặng
bewildered marvellers
những người kinh ngạc bối rối
constant marveller
người kinh ngạc thường xuyên
mere marvellers
những người kinh ngạc đơn thuần
fellow marvellers
những người kinh ngạc đồng hành
joyful marvellers
những người kinh ngạc vui vẻ
crowd of marvellers
đám đông những người kinh ngạc
the avid marveller spends hours watching the night sky.
Người yêu thích sự kỳ diệu dành hàng giờ để ngắm bầu trời đêm.
she remains a constant marveller at nature's intricate designs.
Cô ấy vẫn luôn là một người yêu thích sự kỳ diệu trước những thiết kế tinh xảo của thiên nhiên.
he is a lifelong marveller of ancient architecture.
Anh ấy là một người yêu thích sự kỳ diệu suốt đời đối với kiến trúc cổ.
the young boy is a true marveller at heart.
Cậu bé nhỏ tuổi là một người yêu thích sự kỳ diệu chân chính trong tâm hồn.
my grandmother is a natural marveller who finds joy in simple things.
Bà tôi là một người yêu thích sự kỳ diệu tự nhiên, luôn tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị.
the tourists were enthusiastic marvellers at the cathedral's beauty.
Các du khách là những người yêu thích sự kỳ diệu đầy nhiệt huyết trước vẻ đẹp của nhà thờ.
even after years, she stays a frequent marveller of this landscape.
Ngay cả sau nhiều năm, cô ấy vẫn thường xuyên cảm thấy kỳ diệu trước khung cảnh này.
the humble marveller never takes beauty for granted.
Người yêu thích sự kỳ diệu khiêm tốn luôn biết trân trọng vẻ đẹp.
children are wonder-struck marvellers by default.
Trẻ em vốn là những người yêu thích sự kỳ diệu một cách tự nhiên.
the scientist approaches the microscope as a reverent marveller.
Nhà khoa học tiếp cận kính hiển vi như một người yêu thích sự kỳ diệu đầy tôn kính.
despite his age, he remains an avid marveller of butterflies.
Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn là một người yêu thích sự kỳ diệu của những chú bướm.
the museum guide turned visitors into passionate marvellers.
Hướng dẫn viên bảo tàng đã biến các du khách thành những người yêu thích sự kỳ diệu đầy đam mê.
the marveller
người kinh ngạc
a marveller at
một người kinh ngạc trước
young marvellers
những người trẻ kinh ngạc
silent marvellers
những người kinh ngạc im lặng
bewildered marvellers
những người kinh ngạc bối rối
constant marveller
người kinh ngạc thường xuyên
mere marvellers
những người kinh ngạc đơn thuần
fellow marvellers
những người kinh ngạc đồng hành
joyful marvellers
những người kinh ngạc vui vẻ
crowd of marvellers
đám đông những người kinh ngạc
the avid marveller spends hours watching the night sky.
Người yêu thích sự kỳ diệu dành hàng giờ để ngắm bầu trời đêm.
she remains a constant marveller at nature's intricate designs.
Cô ấy vẫn luôn là một người yêu thích sự kỳ diệu trước những thiết kế tinh xảo của thiên nhiên.
he is a lifelong marveller of ancient architecture.
Anh ấy là một người yêu thích sự kỳ diệu suốt đời đối với kiến trúc cổ.
the young boy is a true marveller at heart.
Cậu bé nhỏ tuổi là một người yêu thích sự kỳ diệu chân chính trong tâm hồn.
my grandmother is a natural marveller who finds joy in simple things.
Bà tôi là một người yêu thích sự kỳ diệu tự nhiên, luôn tìm thấy niềm vui trong những điều giản dị.
the tourists were enthusiastic marvellers at the cathedral's beauty.
Các du khách là những người yêu thích sự kỳ diệu đầy nhiệt huyết trước vẻ đẹp của nhà thờ.
even after years, she stays a frequent marveller of this landscape.
Ngay cả sau nhiều năm, cô ấy vẫn thường xuyên cảm thấy kỳ diệu trước khung cảnh này.
the humble marveller never takes beauty for granted.
Người yêu thích sự kỳ diệu khiêm tốn luôn biết trân trọng vẻ đẹp.
children are wonder-struck marvellers by default.
Trẻ em vốn là những người yêu thích sự kỳ diệu một cách tự nhiên.
the scientist approaches the microscope as a reverent marveller.
Nhà khoa học tiếp cận kính hiển vi như một người yêu thích sự kỳ diệu đầy tôn kính.
despite his age, he remains an avid marveller of butterflies.
Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn là một người yêu thích sự kỳ diệu của những chú bướm.
the museum guide turned visitors into passionate marvellers.
Hướng dẫn viên bảo tàng đã biến các du khách thành những người yêu thích sự kỳ diệu đầy đam mê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay