mascot

[Mỹ]/'mæskɒt/
[Anh]/'mæskɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. linh vật
abbr. Bộ kiểm tra điều khiển chuỗi tự động Motorola
Word Forms
số nhiềumascots

Cụm từ & Cách kết hợp

team mascot

biểu tượng của đội

school mascot

biểu tượng của trường

olympic mascot

biểu tượng Olympic

Câu ví dụ

The football team’s mascot is a goat.

Biểu tượng của đội bóng đá là một con dê.

One of the mascots was the platypus.

Một trong những biểu tượng là hải cầu.

the squadron's mascot was a young lion cub.

Biểu tượng của phi đội là một con sư tử con.

This dissertation starts from the historical origin of china's traditional mascot and modern mascot and probes into the symbolics meaning of the Olympic Mascot.

Luận án này bắt đầu từ nguồn gốc lịch sử của linh vật truyền thống và hiện đại của Trung Quốc và đi sâu vào ý nghĩa biểu tượng của linh vật Olympic.

When another mascot makes a difficult shot, Bango begins cheering.

Khi một biểu tượng khác thực hiện một cú sút khó, Bango bắt đầu cổ vũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay