mascots

[Mỹ]/ˈmæskəts/
[Anh]/ˈmæskɑːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của linh vật

Cụm từ & Cách kết hợp

team mascots

biểu tượng của đội

school mascots

biểu tượng của trường học

company mascots

biểu tượng của công ty

sports mascots

biểu tượng thể thao

funny mascots

biểu tượng hài hước

popular mascots

biểu tượng phổ biến

mascots parade

diễu hành biểu tượng

mascots contest

cuộc thi biểu tượng

mascots designs

thiết kế biểu tượng

mascots characters

nhân vật biểu tượng

Câu ví dụ

the team has several mascots to represent their spirit.

đội tuyển có một số linh vật để đại diện cho tinh thần của họ.

children love the mascots at the sports events.

Trẻ em yêu thích những linh vật tại các sự kiện thể thao.

our school mascots are a big part of our identity.

Những linh vật của trường chúng tôi là một phần quan trọng của bản sắc của chúng tôi.

the mascots danced during the halftime show.

Những linh vật đã khiêu vũ trong giờ nghỉ giữa hiệp.

they designed new mascots for the upcoming festival.

Họ đã thiết kế những linh vật mới cho lễ hội sắp tới.

many companies use mascots for branding and marketing.

Nhiều công ty sử dụng linh vật để xây dựng thương hiệu và tiếp thị.

the mascots greeted fans at the entrance of the stadium.

Những linh vật đã chào đón người hâm mộ tại lối vào sân vận động.

our mascots represent courage and teamwork.

Những linh vật của chúng tôi đại diện cho sự dũng cảm và tinh thần đồng đội.

they held a contest to choose new mascots for the team.

Họ đã tổ chức một cuộc thi để chọn những linh vật mới cho đội.

the mascots are popular among fans of all ages.

Những linh vật được người hâm mộ ở mọi lứa tuổi yêu thích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay