team mascots
biểu tượng của đội
school mascots
biểu tượng của trường học
company mascots
biểu tượng của công ty
sports mascots
biểu tượng thể thao
funny mascots
biểu tượng hài hước
popular mascots
biểu tượng phổ biến
mascots parade
diễu hành biểu tượng
mascots contest
cuộc thi biểu tượng
mascots designs
thiết kế biểu tượng
mascots characters
nhân vật biểu tượng
the team has several mascots to represent their spirit.
đội tuyển có một số linh vật để đại diện cho tinh thần của họ.
children love the mascots at the sports events.
Trẻ em yêu thích những linh vật tại các sự kiện thể thao.
our school mascots are a big part of our identity.
Những linh vật của trường chúng tôi là một phần quan trọng của bản sắc của chúng tôi.
the mascots danced during the halftime show.
Những linh vật đã khiêu vũ trong giờ nghỉ giữa hiệp.
they designed new mascots for the upcoming festival.
Họ đã thiết kế những linh vật mới cho lễ hội sắp tới.
many companies use mascots for branding and marketing.
Nhiều công ty sử dụng linh vật để xây dựng thương hiệu và tiếp thị.
the mascots greeted fans at the entrance of the stadium.
Những linh vật đã chào đón người hâm mộ tại lối vào sân vận động.
our mascots represent courage and teamwork.
Những linh vật của chúng tôi đại diện cho sự dũng cảm và tinh thần đồng đội.
they held a contest to choose new mascots for the team.
Họ đã tổ chức một cuộc thi để chọn những linh vật mới cho đội.
the mascots are popular among fans of all ages.
Những linh vật được người hâm mộ ở mọi lứa tuổi yêu thích.
team mascots
biểu tượng của đội
school mascots
biểu tượng của trường học
company mascots
biểu tượng của công ty
sports mascots
biểu tượng thể thao
funny mascots
biểu tượng hài hước
popular mascots
biểu tượng phổ biến
mascots parade
diễu hành biểu tượng
mascots contest
cuộc thi biểu tượng
mascots designs
thiết kế biểu tượng
mascots characters
nhân vật biểu tượng
the team has several mascots to represent their spirit.
đội tuyển có một số linh vật để đại diện cho tinh thần của họ.
children love the mascots at the sports events.
Trẻ em yêu thích những linh vật tại các sự kiện thể thao.
our school mascots are a big part of our identity.
Những linh vật của trường chúng tôi là một phần quan trọng của bản sắc của chúng tôi.
the mascots danced during the halftime show.
Những linh vật đã khiêu vũ trong giờ nghỉ giữa hiệp.
they designed new mascots for the upcoming festival.
Họ đã thiết kế những linh vật mới cho lễ hội sắp tới.
many companies use mascots for branding and marketing.
Nhiều công ty sử dụng linh vật để xây dựng thương hiệu và tiếp thị.
the mascots greeted fans at the entrance of the stadium.
Những linh vật đã chào đón người hâm mộ tại lối vào sân vận động.
our mascots represent courage and teamwork.
Những linh vật của chúng tôi đại diện cho sự dũng cảm và tinh thần đồng đội.
they held a contest to choose new mascots for the team.
Họ đã tổ chức một cuộc thi để chọn những linh vật mới cho đội.
the mascots are popular among fans of all ages.
Những linh vật được người hâm mộ ở mọi lứa tuổi yêu thích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay