maserus

[Mỹ]/mæˈsɛərəs/
[Anh]/mæˈsɪrəs/

Dịch

n.thành phố thủ đô của Lesotho

Cụm từ & Cách kết hợp

maserus effect

hiệu ứng maserus

maserus theory

thuyết maserus

maserus model

mô hình maserus

maserus principle

nguyên tắc maserus

maserus study

nghiên cứu maserus

maserus concept

khái niệm maserus

maserus analysis

phân tích maserus

maserus findings

những phát hiện của maserus

maserus application

ứng dụng maserus

maserus framework

khung maserus

Câu ví dụ

she has a maserus for organizing events.

Cô ấy có năng khiếu tổ chức sự kiện.

his maserus in art made him a great curator.

Năng khiếu nghệ thuật của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một người điều phối viên xuất sắc.

they admired her maserus in problem-solving.

Họ ngưỡng mộ khả năng giải quyết vấn đề của cô ấy.

the maserus of the chef impressed everyone at the dinner.

Năng khiếu của đầu bếp đã gây ấn tượng với mọi người tại bữa tối.

his maserus for languages helped him travel easily.

Khả năng ngoại ngữ của anh ấy giúp anh ấy đi lại dễ dàng.

she showed a maserus for leadership during the project.

Cô ấy thể hiện khả năng lãnh đạo trong suốt dự án.

the teacher recognized her maserus in mathematics.

Giáo viên nhận ra năng khiếu toán học của cô ấy.

his maserus for music was evident from a young age.

Năng khiếu âm nhạc của anh ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

her maserus in negotiation helped close the deal.

Khả năng đàm phán của cô ấy đã giúp hoàn tất giao dịch.

they praised his maserus in technology during the presentation.

Họ ca ngợi khả năng công nghệ của anh ấy trong suốt buổi thuyết trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay