masonites

[Mỹ]/ˈmeɪsənˌaɪts/
[Anh]/ˈmeɪsənˌaɪts/

Dịch

n. một loại ván sợi được đăng ký thương hiệu là Masonite

Cụm từ & Cách kết hợp

masonites board

bảng masonite

masonites sheets

tấm masonite

masonites products

sản phẩm masonite

masonites panel

tấm panel masonite

masonites flooring

sàn masonite

masonites furniture

đồ nội thất masonite

masonites usage

sử dụng masonite

masonites applications

ứng dụng của masonite

masonites design

thiết kế masonite

masonites industry

ngành công nghiệp masonite

Câu ví dụ

masonites are commonly used in furniture manufacturing.

ván ép thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

we need to purchase some masonites for the project.

chúng ta cần mua một số ván ép cho dự án.

the masonites provide a smooth surface for painting.

ván ép cung cấp một bề mặt mịn để sơn.

he cut the masonites into various shapes for the art project.

anh ấy đã cắt ván ép thành nhiều hình dạng khác nhau cho dự án nghệ thuật.

using masonites can reduce the overall weight of the structure.

việc sử dụng ván ép có thể làm giảm trọng lượng tổng thể của cấu trúc.

masonites are an affordable option for diy projects.

ván ép là một lựa chọn kinh tế cho các dự án tự làm.

we should seal the edges of the masonites to prevent moisture damage.

chúng ta nên bịt kín các cạnh của ván ép để ngăn ngừa hư hỏng do ẩm.

many schools use masonites for their art and craft classes.

nhiều trường học sử dụng ván ép cho các lớp học nghệ thuật và thủ công của họ.

the durability of masonites makes them suitable for various applications.

tính bền của ván ép khiến chúng phù hợp với nhiều ứng dụng.

after sanding, the masonites were ready for varnishing.

sau khi chà nhám, ván ép đã sẵn sàng để phủ bóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay