masora

[Mỹ]/mæˈsɔːrə/
[Anh]/mæˈsoʊrə/

Dịch

n.truyền thống trong Do Thái giáo; văn bản Masoretic của Kinh Thánh; học thuyết của Kinh Thánh Hebrew trong cộng đồng Do Thái.
Word Forms
số nhiềumasoras

Cụm từ & Cách kết hợp

masora text

masora text

masora tradition

masora truyền thống

masora annotations

ghi chú masora

masora studies

nghiên cứu masora

masora manuscripts

các bản thảo masora

masora scholars

các học giả masora

masora commentary

bình luận masora

masora sources

các nguồn masora

masora texts

các văn bản masora

masora research

nghiên cứu masora

Câu ví dụ

masora is essential for understanding ancient texts.

Masora là điều cần thiết để hiểu các văn bản cổ.

scholars often refer to masora in their research.

Các học giả thường đề cập đến masora trong nghiên cứu của họ.

masora provides critical insights into biblical manuscripts.

Masora cung cấp những hiểu biết quan trọng về các bản thảo kinh thánh.

many students study masora to enhance their knowledge.

Nhiều học sinh nghiên cứu masora để nâng cao kiến ​​thức của họ.

understanding masora can improve textual analysis skills.

Hiểu masora có thể cải thiện kỹ năng phân tích văn bản.

masora includes annotations that clarify difficult passages.

Masora bao gồm các chú giải làm rõ các đoạn khó.

researchers are publishing new findings on masora.

Các nhà nghiên cứu đang công bố những phát hiện mới về masora.

masora is often used in the study of hebrew texts.

Masora thường được sử dụng trong nghiên cứu các văn bản tiếng Do Thái.

learning masora can be challenging but rewarding.

Học masora có thể là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.

masora helps preserve the integrity of ancient writings.

Masora giúp bảo tồn tính toàn vẹn của các bản thảo cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay