mass-market

[US]/[ˈmæs ˈmɑːkɪt]/
[UK]/[ˈmæs ˈmɑːrkɪt]/
Frequency: Very High

Translation

Phrases & Collocations

mass-market appeal

khả năng thu hút thị trường đại chúng

mass-market product

sản phẩm thị trường đại chúng

targeting mass-market

nhắm mục tiêu thị trường đại chúng

mass-market strategy

chiến lược thị trường đại chúng

mass-market brands

thương hiệu thị trường đại chúng

mass-marketing campaign

chiến dịch marketing thị trường đại chúng

mass-market segment

phân khúc thị trường đại chúng

mass-market size

quy mô thị trường đại chúng

mass-market potential

tiềm năng thị trường đại chúng

mass-market success

thành công trên thị trường đại chúng

Example Sentences

the company shifted its focus from niche products to mass-market appeal.

Công ty đã chuyển trọng tâm từ các sản phẩm ngách sang khả năng thu hút thị trường đại chúng.

their new smartphone was designed for the mass-market consumer.

Điện thoại thông minh mới của họ được thiết kế cho người tiêu dùng thị trường đại chúng.

the advertising campaign targeted a mass-market demographic.

Chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu đến nhóm nhân khẩu học thị trường đại chúng.

they launched a mass-market product to increase sales volume.

Họ đã tung ra một sản phẩm thị trường đại chúng để tăng doanh số bán hàng.

the film's success was due to its mass-market appeal and broad reach.

Sự thành công của bộ phim là do khả năng thu hút thị trường đại chúng và phạm vi tiếp cận rộng lớn.

the brand aims to expand into the mass-market segment.

Thương hiệu hướng đến việc mở rộng sang phân khúc thị trường đại chúng.

they simplified the product to appeal to the mass-market.

Họ đã đơn giản hóa sản phẩm để thu hút thị trường đại chúng.

the mass-market for this product is enormous.

Thị trường đại chúng cho sản phẩm này là rất lớn.

the company decided to abandon its mass-market strategy.

Công ty đã quyết định từ bỏ chiến lược thị trường đại chúng của mình.

the product's mass-market potential is significant.

Tiềm năng thị trường đại chúng của sản phẩm là đáng kể.

they are conducting mass-market research to understand consumer preferences.

Họ đang tiến hành nghiên cứu thị trường đại chúng để hiểu rõ hơn về sở thích của người tiêu dùng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now