massasauga

[Mỹ]/ˌmæsəˈsɔːɡə/
[Anh]/ˌmæsəˈsɔɡə/

Dịch

n. Một loại rắn chuông độc nhỏ được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
Các dạng của từ
số nhiềumassasaugas

Cụm từ & Cách kết hợp

massasauga habitat

môi trường sống của rắn massasauga

massasauga snake

rắn massasauga

massasauga population

dân số rắn massasauga

massasauga range

phạm vi phân bố của rắn massasauga

massasauga conservation

bảo tồn rắn massasauga

massasauga behavior

hành vi của rắn massasauga

massasauga species

loài rắn massasauga

massasauga venom

độc rắn massasauga

massasauga diet

chế độ ăn của rắn massasauga

massasauga encounter

gặp rắn massasauga

Câu ví dụ

the massasauga rattlesnake is often found in wetlands.

rắn lục sọc Massasauga thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

conservation efforts are important for the massasauga population.

những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng cho quần thể rắn lục sọc Massasauga.

many people are fascinated by the massasauga's unique patterns.

rất nhiều người bị mê hoặc bởi những hoa văn độc đáo của rắn lục sọc Massasauga.

the massasauga is a small but venomous snake.

rắn lục sọc Massasauga là một loài rắn nhỏ nhưng độc.

in some regions, the massasauga is considered a threatened species.

ở một số khu vực, rắn lục sọc Massasauga được coi là loài bị đe dọa.

understanding the habitat of the massasauga is crucial for its survival.

hiểu rõ về môi trường sống của rắn lục sọc Massasauga là rất quan trọng cho sự sống sót của nó.

massasaugas are known for their defensive behavior when threatened.

rắn lục sọc Massasauga nổi tiếng với hành vi phòng thủ của chúng khi bị đe dọa.

researchers study the massasauga to learn more about snake behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu rắn lục sọc Massasauga để tìm hiểu thêm về hành vi của rắn.

the massasauga's diet primarily consists of small rodents and amphibians.

chế độ ăn của rắn lục sọc Massasauga chủ yếu bao gồm các loài gặm nhấm và động vật lưỡng cư nhỏ.

photographers often seek out the massasauga in its natural habitat.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm rắn lục sọc Massasauga trong môi trường sống tự nhiên của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay