masseter

[Mỹ]/mæˈsiːtə/
[Anh]/mæˈsiːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cơ chịu trách nhiệm cho việc di chuyển của hàm, chủ yếu liên quan đến việc nhai
Word Forms
số nhiềumasseters

Cụm từ & Cách kết hợp

masseter muscle

cơ hàm

masseter pain

đau cơ hàm

masseter hypertrophy

tăng sản cơ hàm

masseter relaxation

thư giãn cơ hàm

masseter function

chức năng cơ hàm

masseter strength

sức mạnh cơ hàm

masseter surgery

phẫu thuật cơ hàm

masseter tension

căng cơ hàm

masseter contraction

co rút cơ hàm

masseter assessment

đánh giá cơ hàm

Câu ví dụ

the masseter muscle is crucial for chewing food.

bắp cơ masseter rất quan trọng cho việc nhai thức ăn.

people often exercise their masseter by chewing gum.

mọi người thường tập bắp cơ masseter bằng cách nhai kẹo cao su.

masseter tension can lead to jaw pain.

căng bắp cơ masseter có thể dẫn đến đau hàm.

botox can be used to relax the masseter muscle.

botox có thể được sử dụng để thư giãn bắp cơ masseter.

strong masseter muscles can enhance facial aesthetics.

bắp cơ masseter khỏe mạnh có thể nâng cao thẩm mỹ khuôn mặt.

in dentistry, the masseter is often examined for issues.

trong nha khoa, bắp cơ masseter thường được kiểm tra các vấn đề.

masseter hypertrophy can occur due to excessive chewing.

tăng sản bắp cơ masseter có thể xảy ra do nhai quá mức.

understanding the masseter's function is important for orthodontics.

hiểu rõ chức năng của bắp cơ masseter rất quan trọng đối với nha chỉnh.

massage techniques can help relieve masseter discomfort.

các kỹ thuật massage có thể giúp giảm bớt sự khó chịu ở bắp cơ masseter.

some people clench their masseter when stressed.

một số người nghiến răng khi căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay