massicots

[Mỹ]/ˈmæsɪkɒts/
[Anh]/ˈmæsɪkɑːts/

Dịch

n. quặng chì vàng (monoxit chì tự nhiên)

Cụm từ & Cách kết hợp

massicots growth

sự phát triển của massicots

massicots impact

tác động của massicots

massicots effect

hiệu ứng của massicots

massicots distribution

phân phối của massicots

massicots strategy

chiến lược của massicots

massicots phenomenon

hiện tượng massicots

massicots analysis

phân tích massicots

massicots trends

xu hướng của massicots

massicots model

mô hình massicots

massicots network

mạng lưới massicots

Câu ví dụ

massicots are often used in traditional crafts.

Các massicots thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.

many artists incorporate massicots into their artwork.

Nhiều nghệ sĩ tích hợp massicots vào tác phẩm nghệ thuật của họ.

massicots can be found in various styles and designs.

Massicots có thể được tìm thấy trong nhiều phong cách và thiết kế khác nhau.

using massicots can enhance the visual appeal of a project.

Sử dụng massicots có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một dự án.

massicots are popular among collectors of unique items.

Massicots được ưa chuộng trong số những người sưu tập các vật phẩm độc đáo.

crafting with massicots requires patience and skill.

Làm thủ công với massicots đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

massicots can be used to create beautiful home decor.

Massicots có thể được sử dụng để tạo ra đồ trang trí nhà cửa đẹp mắt.

many workshops offer classes on working with massicots.

Nhiều hội thảo cung cấp các lớp học về làm việc với massicots.

massicots are often associated with cultural heritage.

Massicots thường gắn liền với di sản văn hóa.

people enjoy sharing their massicot creations online.

Mọi người thích chia sẻ những sáng tạo massicot của họ trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay