mastaba

[Mỹ]/mæˈstæbə/
[Anh]/mæˈstæbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại mộ cổ của người Ai Cập với đáy hình chữ nhật và các mặt nghiêng.
Word Forms
số nhiềumastabas

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient mastaba

mastaba cổ đại

royal mastaba

mastaba hoàng gia

mastaba tomb

lăng mộ mastaba

large mastaba

mastaba lớn

mastaba structure

cấu trúc mastaba

mastaba site

khu vực mastaba

mastaba complex

khu phức hợp mastaba

mastaba architecture

kiến trúc mastaba

early mastaba

mastaba thời kỳ đầu

mastaba burial

tang lễ mastaba

Câu ví dụ

the ancient egyptians built large mastabas for their elite.

Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng những mastaba lớn cho giới thượng lưu của họ.

a mastaba is a type of tomb that predates the pyramids.

Một mastaba là một loại lăng mộ có trước các kim tự tháp.

many mastabas were decorated with intricate carvings.

Nhiều mastaba được trang trí bằng những chạm khắc phức tạp.

archaeologists discovered a mastaba in the desert.

Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một mastaba trong sa mạc.

each mastaba was a symbol of status and wealth.

Mỗi mastaba là biểu tượng của địa vị và sự giàu có.

some mastabas were built with mud bricks.

Một số mastaba được xây dựng bằng gạch bùn.

the design of the mastaba influenced later pyramid construction.

Thiết kế của mastaba đã ảnh hưởng đến việc xây dựng kim tự tháp sau này.

visitors can explore the remains of ancient mastabas.

Du khách có thể khám phá những tàn tích của những mastaba cổ đại.

historians study mastabas to understand ancient egyptian culture.

Các nhà sử học nghiên cứu mastaba để hiểu văn hóa Ai Cập cổ đại.

each mastaba was uniquely designed for its occupant.

Mỗi mastaba được thiết kế độc đáo cho người chiếm giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay