masterless state
trạng thái không chủ
masterless society
xã hội không chủ
masterless world
thế giới không chủ
masterless realm
vương quốc không chủ
masterless existence
sự tồn tại không chủ
masterless life
cuộc sống không chủ
masterless art
nghệ thuật không chủ
masterless spirit
tinh thần không chủ
masterless force
sức mạnh không chủ
masterless system
hệ thống không chủ
the masterless dog wandered the streets looking for food.
con chó không chủ lang thang trên đường phố tìm kiếm thức ăn.
in a masterless world, people must fend for themselves.
trong một thế giới không chủ, con người phải tự lo cho bản thân.
the masterless ship drifted aimlessly across the ocean.
con tàu không chủ trôi dạt vô định trên biển.
he felt masterless after losing his mentor.
anh cảm thấy mất phương hướng sau khi mất đi người cố vấn.
the masterless kingdom fell into chaos.
vương quốc không chủ rơi vào tình trạng hỗn loạn.
masterless robots roamed the abandoned factory.
những robot không chủ lang thang trong nhà máy bỏ hoang.
she painted a masterless landscape that reflected her feelings.
cô ấy vẽ một phong cảnh không chủ thể hiện những cảm xúc của cô.
the concept of a masterless society challenges traditional norms.
khái niệm về một xã hội không chủ thách thức các chuẩn mực truyền thống.
masterless art can evoke a sense of freedom.
nghệ thuật không chủ có thể gợi lên cảm giác tự do.
he embraced a masterless philosophy in his life.
anh chấp nhận một triết lý không chủ trong cuộc sống của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay