delightful mastications
những nhai tuyệt vời
rapid mastications
những nhai nhanh chóng
joyful mastications
những nhai vui vẻ
gentle mastications
những nhai nhẹ nhàng
noisy mastications
những nhai ồn ào
excessive mastications
những nhai quá mức
mindful mastications
những nhai chánh niệm
slow mastications
những nhai chậm rãi
healthy mastications
những nhai lành mạnh
pleasant mastications
những nhai dễ chịu
the dog’s mastications were loud and messy.
Những âm thanh nhai của chú chó lớn và lộn xộn.
his constant mastications during the meeting were distracting.
Những âm thanh nhai liên tục của anh ấy trong cuộc họp rất gây mất tập trung.
she enjoyed the mastications of the crunchy snacks.
Cô ấy thích thú với âm thanh nhai của những món ăn giòn tan.
the child’s mastications were a sign of her enjoyment.
Những âm thanh nhai của đứa trẻ là dấu hiệu cho thấy cô bé rất thích thú.
proper mastications are important for digestion.
Việc nhai kỹ là quan trọng cho quá trình tiêu hóa.
his mastications were so loud that everyone turned to look.
Những âm thanh nhai của anh ấy rất lớn đến mức mọi người đều quay lại nhìn.
the chef emphasized the importance of mastications in tasting food.
Đầu bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhai khi nếm thử thức ăn.
after several mastications, the food finally broke down.
Sau vài lần nhai, thức ăn cuối cùng cũng bắt đầu tan ra.
her mastications were deliberate, savoring each bite.
Cô ấy nhai một cách chậm rãi và cố ý, tận hưởng từng miếng ăn.
he had a habit of loud mastications that annoyed his friends.
Anh ấy có thói quen nhai lớn tiếng khiến bạn bè anh ấy khó chịu.
delightful mastications
những nhai tuyệt vời
rapid mastications
những nhai nhanh chóng
joyful mastications
những nhai vui vẻ
gentle mastications
những nhai nhẹ nhàng
noisy mastications
những nhai ồn ào
excessive mastications
những nhai quá mức
mindful mastications
những nhai chánh niệm
slow mastications
những nhai chậm rãi
healthy mastications
những nhai lành mạnh
pleasant mastications
những nhai dễ chịu
the dog’s mastications were loud and messy.
Những âm thanh nhai của chú chó lớn và lộn xộn.
his constant mastications during the meeting were distracting.
Những âm thanh nhai liên tục của anh ấy trong cuộc họp rất gây mất tập trung.
she enjoyed the mastications of the crunchy snacks.
Cô ấy thích thú với âm thanh nhai của những món ăn giòn tan.
the child’s mastications were a sign of her enjoyment.
Những âm thanh nhai của đứa trẻ là dấu hiệu cho thấy cô bé rất thích thú.
proper mastications are important for digestion.
Việc nhai kỹ là quan trọng cho quá trình tiêu hóa.
his mastications were so loud that everyone turned to look.
Những âm thanh nhai của anh ấy rất lớn đến mức mọi người đều quay lại nhìn.
the chef emphasized the importance of mastications in tasting food.
Đầu bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhai khi nếm thử thức ăn.
after several mastications, the food finally broke down.
Sau vài lần nhai, thức ăn cuối cùng cũng bắt đầu tan ra.
her mastications were deliberate, savoring each bite.
Cô ấy nhai một cách chậm rãi và cố ý, tận hưởng từng miếng ăn.
he had a habit of loud mastications that annoyed his friends.
Anh ấy có thói quen nhai lớn tiếng khiến bạn bè anh ấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay