perfect matchings
phù hợp hoàn hảo
optimal matchings
phù hợp tối ưu
stable matchings
phù hợp ổn định
random matchings
phù hợp ngẫu nhiên
unique matchings
phù hợp duy nhất
balanced matchings
phù hợp cân bằng
weighted matchings
phù hợp có trọng số
complete matchings
phù hợp hoàn chỉnh
greedy matchings
phù hợp tham lam
efficient matchings
phù hợp hiệu quả
the matchings of colors in this design are stunning.
bản phối màu sắc trong thiết kế này thật tuyệt vời.
there are various matchings available for this outfit.
có nhiều sự kết hợp khác nhau có sẵn cho bộ trang phục này.
we need to discuss the matchings for the event.
chúng ta cần thảo luận về sự kết hợp cho sự kiện.
her matchings of accessories completed the look perfectly.
phối đồ phụ kiện của cô ấy đã hoàn thiện vẻ ngoài một cách hoàn hảo.
finding the right matchings can enhance your wardrobe.
việc tìm thấy sự kết hợp phù hợp có thể nâng cao tủ quần áo của bạn.
the matchings in this artwork create a beautiful harmony.
sự kết hợp trong tác phẩm nghệ thuật này tạo ra một sự hài hòa tuyệt đẹp.
she has a talent for creating unique matchings.
cô ấy có tài tạo ra những sự kết hợp độc đáo.
the matchings of flavors in this dish are exquisite.
sự kết hợp hương vị trong món ăn này thật tinh tế.
they offer a variety of matchings for different styles.
họ cung cấp nhiều sự kết hợp khác nhau cho các phong cách khác nhau.
effective matchings can lead to successful partnerships.
những sự kết hợp hiệu quả có thể dẫn đến những đối tác thành công.
perfect matchings
phù hợp hoàn hảo
optimal matchings
phù hợp tối ưu
stable matchings
phù hợp ổn định
random matchings
phù hợp ngẫu nhiên
unique matchings
phù hợp duy nhất
balanced matchings
phù hợp cân bằng
weighted matchings
phù hợp có trọng số
complete matchings
phù hợp hoàn chỉnh
greedy matchings
phù hợp tham lam
efficient matchings
phù hợp hiệu quả
the matchings of colors in this design are stunning.
bản phối màu sắc trong thiết kế này thật tuyệt vời.
there are various matchings available for this outfit.
có nhiều sự kết hợp khác nhau có sẵn cho bộ trang phục này.
we need to discuss the matchings for the event.
chúng ta cần thảo luận về sự kết hợp cho sự kiện.
her matchings of accessories completed the look perfectly.
phối đồ phụ kiện của cô ấy đã hoàn thiện vẻ ngoài một cách hoàn hảo.
finding the right matchings can enhance your wardrobe.
việc tìm thấy sự kết hợp phù hợp có thể nâng cao tủ quần áo của bạn.
the matchings in this artwork create a beautiful harmony.
sự kết hợp trong tác phẩm nghệ thuật này tạo ra một sự hài hòa tuyệt đẹp.
she has a talent for creating unique matchings.
cô ấy có tài tạo ra những sự kết hợp độc đáo.
the matchings of flavors in this dish are exquisite.
sự kết hợp hương vị trong món ăn này thật tinh tế.
they offer a variety of matchings for different styles.
họ cung cấp nhiều sự kết hợp khác nhau cho các phong cách khác nhau.
effective matchings can lead to successful partnerships.
những sự kết hợp hiệu quả có thể dẫn đến những đối tác thành công.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now