matchweed

[Mỹ]/ˈmætʃˌwiːd/
[Anh]/ˈmætʃˌwiːd/

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Gutierrezia hoặc các loại cây tương tự như một que diêm
Các dạng của từ
số nhiềumatchweeds

Câu ví dụ

matchweed grows rapidly in warm climates.

Matchweed phát triển nhanh trong khí hậu nóng.

matchweed is often used as ground cover.

Matchweed thường được sử dụng làm lớp phủ mặt đất.

the matchweed species can be invasive.

Loài matchweed có thể xâm lấn.

matchweed attracts butterflies and bees.

Matchweed thu hút bướm và ong.

matchweed spreads through underground runners.

Matchweed lan rộng thông qua các rễ ngầm.

native matchweed thrives in wetland areas.

Matchweed bản địa phát triển tốt ở các khu vực đất ngập nước.

the small matchweed flowers are white or purple.

Hoa matchweed nhỏ thường có màu trắng hoặc tím.

matchweed control requires regular mowing.

Điều khiển matchweed cần cắt cỏ định kỳ.

matchweed can tolerate poor soil conditions.

Matchweed có thể chịu đựng được điều kiện đất xấu.

gardeners often plant matchweed to prevent erosion.

Những người làm vườn thường trồng matchweed để ngăn chặn xói mòn.

matchweed is related to the verbena family.

Matchweed có liên quan đến họ Verbena.

the matchweed leaves are small and toothed.

Lá matchweed nhỏ và có răng cưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay