materialized dreams
ước mơ trở thành hiện thực
materialized vision
tầm nhìn trở thành hiện thực
materialized plans
kế hoạch trở thành hiện thực
materialized ideas
ý tưởng trở thành hiện thực
materialized goals
mục tiêu trở thành hiện thực
materialized opportunities
những cơ hội trở thành hiện thực
materialized concepts
các khái niệm trở thành hiện thực
materialized potential
tiềm năng trở thành hiện thực
materialized success
thành công trở thành hiện thực
materialized outcomes
kết quả trở thành hiện thực
her dreams finally materialized into reality.
ước mơ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
the project materialized after years of planning.
dự án đã trở thành hiện thực sau nhiều năm lên kế hoạch.
his ideas materialized into a successful business.
những ý tưởng của anh ấy đã trở thành một doanh nghiệp thành công.
the vision for a better future materialized in the community.
tầm nhìn về một tương lai tốt đẹp hơn đã trở thành hiện thực trong cộng đồng.
the plans materialized just in time for the event.
kế hoạch đã trở thành hiện thực vừa kịp thời cho sự kiện.
her passion for art materialized through her paintings.
đam mê hội họa của cô ấy đã được thể hiện qua những bức tranh của cô.
the concept materialized into a fully functional prototype.
khái niệm đã trở thành một nguyên mẫu hoàn toàn chức năng.
his hard work materialized in the form of a promotion.
công việc chăm chỉ của anh ấy đã được đền đáp bằng một sự thăng chức.
the collaboration materialized after several discussions.
sự hợp tác đã trở thành hiện thực sau nhiều cuộc thảo luận.
the fantasy world materialized in the latest movie.
thế giới ảo đã trở thành hiện thực trong bộ phim mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay