maturated fruit
thực phẩm chín muồi
maturated cheese
phô mai chín muồi
maturated wine
rượu vang chín muồi
maturated oil
dầu chín muồi
maturated soil
đất chín muồi
maturated flavors
hương vị chín muồi
maturated products
sản phẩm chín muồi
maturated crops
cây trồng chín muồi
maturated ideas
ý tưởng chín muồi
maturated techniques
kỹ thuật chín muồi
maturated fruit
thực phẩm chín muồi
maturated cheese
phô mai chín muồi
maturated wine
rượu vang chín muồi
maturated oil
dầu chín muồi
maturated soil
đất chín muồi
maturated flavors
hương vị chín muồi
maturated products
sản phẩm chín muồi
maturated crops
cây trồng chín muồi
maturated ideas
ý tưởng chín muồi
maturated techniques
kỹ thuật chín muồi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay