maturated

[Mỹ]/ˈmætʃʊreɪtɪd/
[Anh]/ˈmætʃʊreɪtɪd/

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của maturate

Cụm từ & Cách kết hợp

maturated fruit

thực phẩm chín muồi

maturated cheese

phô mai chín muồi

maturated wine

rượu vang chín muồi

maturated oil

dầu chín muồi

maturated soil

đất chín muồi

maturated flavors

hương vị chín muồi

maturated products

sản phẩm chín muồi

maturated crops

cây trồng chín muồi

maturated ideas

ý tưởng chín muồi

maturated techniques

kỹ thuật chín muồi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay