maturations

[Mỹ]/mætjʊ'reɪʃ(ə)n/
[Anh]/ˌmætʃu'reʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự mưng mủ, đạt đến độ chín.

Cụm từ & Cách kết hợp

maturation period

giai đoạn trưởng thành

Câu ví dụ

4) Primary xylem is of centrarch maturation;

4) Xylem sơ cấp là của sự trưởng thành trung tâm;

The expression of interleukin-5 (IL-5) has been correlated with the maturation and differentiation of eosinophils, and is considered to be a cytokine responsible for allergic inflammation.

Sự biểu hiện của interleukin-5 (IL-5) đã được liên kết với sự trưởng thành và biệt hóa của các tế bào eosinophil, và được coi là một cytokine chịu trách nhiệm gây ra viêm nhiễm dị ứng.

This paper summarizes the effects of metaxenia on fruit quality and fruit maturation period during the fruit production and the research status on action mechanism of metaxenia.

Bài báo này tóm tắt những tác động của metaxenia đối với chất lượng quả và thời kỳ chín của quả trong quá trình sản xuất quả và tình trạng nghiên cứu về cơ chế hoạt động của metaxenia.

In this study a series of different maturation degree coals are yielded by thermally treating a lowgrade lignite, and are used as the sorbents for sorption equilibrium study of phenanthrene.

Trong nghiên cứu này, một loạt các loại than có độ chín khác nhau được tạo ra bằng cách xử lý nhiệt lignite cấp thấp, và được sử dụng làm chất hấp phụ cho nghiên cứu cân bằng hấp phụ của phenanthrene.

The maturation process of wine can take several years.

Quá trình chín của rượu vang có thể mất vài năm.

Emotional maturation is a gradual development that comes with age.

Sự trưởng thành về mặt cảm xúc là sự phát triển dần dần theo thời gian.

Maturation of ideas often requires input from various sources.

Sự trưởng thành của ý tưởng thường đòi hỏi sự đóng góp từ nhiều nguồn khác nhau.

Personal maturation can be influenced by life experiences.

Sự trưởng thành cá nhân có thể bị ảnh hưởng bởi những kinh nghiệm sống.

Maturation in the music industry can be a long and challenging journey.

Sự trưởng thành trong ngành công nghiệp âm nhạc có thể là một hành trình dài và đầy thử thách.

The maturation of a business involves strategic planning and adaptation.

Sự trưởng thành của một doanh nghiệp liên quan đến việc lập kế hoạch chiến lược và thích ứng.

Maturation of skills requires practice and dedication.

Sự trưởng thành của kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập và cống hiến.

Cognitive maturation is essential for intellectual growth.

Sự trưởng thành về nhận thức là điều cần thiết cho sự phát triển trí tuệ.

The maturation of friendships can deepen over time.

Sự trưởng thành của tình bạn có thể trở nên sâu sắc hơn theo thời gian.

Maturation in leadership often involves learning from failures.

Sự trưởng thành trong vai trò lãnh đạo thường liên quan đến việc học hỏi từ những thất bại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay