maturements

[Mỹ]//məˈtjʊəmənts//
[Anh]//məˈtʊrmənts//

Dịch

n. số nhiều của maturement; quá trình chín muồi.

Câu ví dụ

the maturements of these fine wines require several years of careful aging.

Sự chín muồi của những loại rượu vang tinh túy này đòi hỏi phải trải qua nhiều năm ủ cẩn thận.

his emotional maturements became evident through his thoughtful responses.

Sự chín muồi cảm xúc của anh ấy trở nên rõ ràng qua những câu trả lời suy nghĩ của anh ấy.

the company's financial maturements were clearly reflected in its annual reports.

Sự chín muồi tài chính của công ty được phản ánh rõ ràng trong các báo cáo hàng năm của nó.

the artist's creative maturements evolved significantly over her career.

Sự chín muồi sáng tạo của nghệ sĩ đã phát triển đáng kể trong sự nghiệp của cô ấy.

the scientist's intellectual maturements led to groundbreaking discoveries.

Sự chín muồi trí tuệ của nhà khoa học đã dẫn đến những khám phá đột phá.

the team's collective maturements throughout the championship season impressed coaches.

Sự chín muồi tập thể của đội trong suốt mùa giải vô địch đã ấn tượng các huấn luyện viên.

the institution's philosophical maturements earned it international recognition.

Sự chín muồi triết học của tổ chức đã mang lại cho nó sự công nhận quốc tế.

her professional maturements were acknowledged with a prestigious industry award.

Sự chín muồi chuyên nghiệp của cô ấy được ghi nhận bằng một giải thưởng ngành nghề danh giá.

the technology's rapid maturements have transformed modern communication.

Sự chín muồi nhanh chóng của công nghệ đã thay đổi giao tiếp hiện đại.

the policy's gradual maturements reflected evolving social perspectives.

Sự chín muồi dần dần của chính sách phản ánh quan điểm xã hội đang thay đổi.

his moral maturements shaped his decisions as a community leader.

Sự chín muồi đạo đức của anh ấy đã định hình các quyết định của anh ấy khi là một nhà lãnh đạo cộng đồng.

the civilization's cultural maturements spanned thousands of years of history.

Sự chín muồi văn hóa của nền văn minh trải dài qua hàng nghìn năm lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay