maturenesses

[Mỹ]/məˈtjʊər.nəs.ɪz/
[Anh]/məˈtʊr.nəs.ɪz/

Dịch

n. Danh từ số nhiều của matureness; trạng thái đã phát triển đầy đủ về thể chất hoặc đạt đến giai đoạn phát triển hoàn toàn hoặc cao cấp.

Cụm từ & Cách kết hợp

with matureness

với sự chín chắn

showing matureness

thể hiện sự chín chắn

lack of matureness

thiếu sự chín chắn

matureness comes

sự chín chắn đến

great matureness

sự chín chắn lớn

matureness and

sự chín chắn và

of matureness

của sự chín chắn

the matureness

sự chín chắn

your matureness

sự chín chắn của bạn

matureness requires

sự chín chắn đòi hỏi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay