mauritanian

[Mỹ]/ˌmɔːrɪˈteɪniən/
[Anh]/ˌmɔːrɪˈteɪniən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến Mauritania
Các dạng của từ
số nhiềumauritanians

Cụm từ & Cách kết hợp

mauritanian cuisine

ẩm thực Mauritania

mauritanian culture

văn hóa Mauritania

mauritanian music

âm nhạc Mauritania

mauritanian people

nhân dân Mauritania

mauritanian history

lịch sử Mauritania

mauritanian art

nghệ thuật Mauritania

mauritanian government

chính phủ Mauritania

mauritanian landscape

khung cảnh Mauritania

mauritanian economy

nền kinh tế Mauritania

mauritanian traditions

truyền thống Mauritania

Câu ví dụ

the mauritanian government is working on economic reforms.

chính phủ mauratania đang thực hiện các cải cách kinh tế.

many mauritanian artists showcase their work internationally.

nhiều nghệ sĩ mauratania trưng bày tác phẩm của họ quốc tế.

we learned about mauritanian culture during our travels.

chúng tôi đã tìm hiểu về văn hóa mauratania trong chuyến đi của chúng tôi.

she is studying the mauritanian legal system.

cô ấy đang nghiên cứu hệ thống pháp luật mauratania.

the mauritanian desert is known for its stunning landscapes.

sa mạc mauratania nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

he spoke about the mauritanian economy in his lecture.

anh ấy đã nói về nền kinh tế mauratania trong bài giảng của mình.

there are many mauritanian dishes that are delicious.

có rất nhiều món ăn mauratania rất ngon.

the mauritanian flag features unique colors and symbols.

lá cờ mauratania có các màu sắc và biểu tượng độc đáo.

she has a passion for mauritanian history and traditions.

cô ấy có đam mê với lịch sử và truyền thống của mauratania.

many mauritanian people are involved in agriculture.

nhiều người dân mauratania tham gia vào nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay