mavin

[Mỹ]/ˈmeɪvɪn/
[Anh]/ˈmeɪvɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.chuyên gia; người sành sỏi
Word Forms
số nhiềumavins

Cụm từ & Cách kết hợp

mavin expert

chuyên gia mavin

mavin skills

kỹ năng mavin

mavin team

đội ngũ mavin

mavin leader

nhà lãnh đạo mavin

mavin community

cộng đồng mavin

mavin network

mạng lưới mavin

mavin project

dự án mavin

mavin knowledge

kiến thức mavin

mavin approach

phương pháp mavin

mavin strategy

chiến lược mavin

Câu ví dụ

she is a mavin in digital marketing.

Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.

he became a mavin after years of experience.

Anh ấy trở thành một chuyên gia sau nhiều năm kinh nghiệm.

as a mavin, she offers valuable insights.

Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy đưa ra những hiểu biết có giá trị.

many people seek advice from a mavin.

Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.

being a mavin requires continuous learning.

Để trở thành một chuyên gia đòi hỏi sự học hỏi liên tục.

he is known as a mavin in the tech industry.

Anh ấy được biết đến như một chuyên gia trong ngành công nghệ.

she is a mavin when it comes to fashion trends.

Cô ấy là một chuyên gia về xu hướng thời trang.

people respect her as a mavin in her field.

Mọi người tôn trọng cô ấy như một chuyên gia trong lĩnh vực của cô ấy.

his reputation as a mavin grew over time.

Danh tiếng của anh ấy như một chuyên gia đã phát triển theo thời gian.

she has a reputation as a mavin in culinary arts.

Cô ấy có danh tiếng là một chuyên gia trong lĩnh vực ẩm thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay