| số nhiều | mavins |
mavin expert
chuyên gia mavin
mavin skills
kỹ năng mavin
mavin team
đội ngũ mavin
mavin leader
nhà lãnh đạo mavin
mavin community
cộng đồng mavin
mavin network
mạng lưới mavin
mavin project
dự án mavin
mavin knowledge
kiến thức mavin
mavin approach
phương pháp mavin
mavin strategy
chiến lược mavin
she is a mavin in digital marketing.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.
he became a mavin after years of experience.
Anh ấy trở thành một chuyên gia sau nhiều năm kinh nghiệm.
as a mavin, she offers valuable insights.
Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy đưa ra những hiểu biết có giá trị.
many people seek advice from a mavin.
Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.
being a mavin requires continuous learning.
Để trở thành một chuyên gia đòi hỏi sự học hỏi liên tục.
he is known as a mavin in the tech industry.
Anh ấy được biết đến như một chuyên gia trong ngành công nghệ.
she is a mavin when it comes to fashion trends.
Cô ấy là một chuyên gia về xu hướng thời trang.
people respect her as a mavin in her field.
Mọi người tôn trọng cô ấy như một chuyên gia trong lĩnh vực của cô ấy.
his reputation as a mavin grew over time.
Danh tiếng của anh ấy như một chuyên gia đã phát triển theo thời gian.
she has a reputation as a mavin in culinary arts.
Cô ấy có danh tiếng là một chuyên gia trong lĩnh vực ẩm thực.
mavin expert
chuyên gia mavin
mavin skills
kỹ năng mavin
mavin team
đội ngũ mavin
mavin leader
nhà lãnh đạo mavin
mavin community
cộng đồng mavin
mavin network
mạng lưới mavin
mavin project
dự án mavin
mavin knowledge
kiến thức mavin
mavin approach
phương pháp mavin
mavin strategy
chiến lược mavin
she is a mavin in digital marketing.
Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.
he became a mavin after years of experience.
Anh ấy trở thành một chuyên gia sau nhiều năm kinh nghiệm.
as a mavin, she offers valuable insights.
Với tư cách là một chuyên gia, cô ấy đưa ra những hiểu biết có giá trị.
many people seek advice from a mavin.
Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ một chuyên gia.
being a mavin requires continuous learning.
Để trở thành một chuyên gia đòi hỏi sự học hỏi liên tục.
he is known as a mavin in the tech industry.
Anh ấy được biết đến như một chuyên gia trong ngành công nghệ.
she is a mavin when it comes to fashion trends.
Cô ấy là một chuyên gia về xu hướng thời trang.
people respect her as a mavin in her field.
Mọi người tôn trọng cô ấy như một chuyên gia trong lĩnh vực của cô ấy.
his reputation as a mavin grew over time.
Danh tiếng của anh ấy như một chuyên gia đã phát triển theo thời gian.
she has a reputation as a mavin in culinary arts.
Cô ấy có danh tiếng là một chuyên gia trong lĩnh vực ẩm thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay