mavins

[Mỹ]/ˈmeɪ.vɪnz/
[Anh]/ˈmeɪ.vɪnz/

Dịch

n.chuyên gia; người sành sỏi

Cụm từ & Cách kết hợp

mavins unite

mavins đoàn kết

mavins collaborate

mavins hợp tác

mavins share

mavins chia sẻ

mavins lead

mavins dẫn dắt

mavins inspire

mavins truyền cảm hứng

mavins connect

mavins kết nối

mavins innovate

mavins đổi mới

mavins guide

mavins hướng dẫn

mavins mentor

mavins cố vấn

mavins excel

mavins vượt trội

Câu ví dụ

she is a mavins in the field of technology.

Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ.

many mavins gathered to discuss the latest trends.

Nhiều chuyên gia đã tập hợp lại để thảo luận về những xu hướng mới nhất.

he considers himself a mavins of culinary arts.

Anh tự coi mình là một chuyên gia về ẩm thực.

the mavins shared their insights during the conference.

Các chuyên gia đã chia sẻ những hiểu biết của họ trong hội nghị.

she learned a lot from the mavins in her industry.

Cô ấy đã học được rất nhiều từ các chuyên gia trong ngành của cô.

being a mavins requires years of experience.

Việc trở thành một chuyên gia đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm.

the mavins provided valuable feedback on the project.

Các chuyên gia đã cung cấp phản hồi có giá trị về dự án.

he often consults mavins for advice on complex issues.

Anh thường xuyên tham khảo ý kiến của các chuyên gia về các vấn đề phức tạp.

her reputation as a mavins attracts many clients.

Danh tiếng của cô ấy là một chuyên gia thu hút nhiều khách hàng.

networking with mavins can open new opportunities.

Kết nối với các chuyên gia có thể mở ra những cơ hội mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay