mayapple

[Mỹ]/ˈmeɪˌæpl/
[Anh]/ˈmeɪˌæpl/

Dịch

n. một loại cây có lá lớn và một bông hoa trắng duy nhất, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

mayapple fruit

quả mayapple

mayapple plant

cây mayapple

mayapple leaves

lá mayapple

mayapple season

mùa mayapple

mayapple extract

chiết xuất mayapple

mayapple habitat

môi trường sống của mayapple

mayapple benefits

lợi ích của mayapple

mayapple flowers

hoa mayapple

mayapple recipe

công thức mayapple

mayapple usage

cách sử dụng mayapple

Câu ví dụ

mayapple is often found in shaded areas of forests.

cây mayapple thường được tìm thấy ở những khu vực có bóng râm trong rừng.

the fruit of the mayapple is edible when ripe.

quả của cây mayapple có thể ăn được khi chín.

mayapple plants can spread quickly in suitable conditions.

cây mayapple có thể lan nhanh trong điều kiện thích hợp.

many people enjoy foraging for mayapple in the spring.

nhiều người thích tìm kiếm mayapple vào mùa xuân.

mayapple leaves are large and umbrella-shaped.

lá của cây mayapple lớn và hình ô.

be careful, as some parts of the mayapple plant are toxic.

hãy cẩn thận vì một số bộ phận của cây mayapple có độc.

in traditional medicine, mayapple has been used for various remedies.

trong y học truyền thống, mayapple đã được sử dụng cho nhiều phương pháp điều trị khác nhau.

mayapple flowers bloom in early spring, attracting pollinators.

hoa của cây mayapple nở vào đầu mùa xuân, thu hút các loài thụ phấn.

gardening enthusiasts often cultivate mayapple for its unique appearance.

những người yêu thích làm vườn thường trồng mayapple vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

mayapple is a perennial plant that returns year after year.

mayapple là một loại cây lâu năm mọc lại mỗi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay