mayflies

[Mỹ]/ˈmeɪflaɪz/
[Anh]/ˈmeɪflaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại côn trùng thuộc bộ Ephemeroptera, nổi tiếng với tuổi thọ ngắn của con trưởng thành

Cụm từ & Cách kết hợp

mayflies hatch

bọ ruồi đẻ trứng

mayflies swarm

bọ ruồi tụ tập

mayflies lifecycle

vòng đời của bọ ruồi

mayflies emergence

sự xuất hiện của bọ ruồi

mayflies fishing

đánh bắt bọ ruồi

mayflies habitat

môi trường sống của bọ ruồi

mayflies species

loài bọ ruồi

mayflies population

dân số bọ ruồi

mayflies behavior

hành vi của bọ ruồi

mayflies adults

bọ ruồi trưởng thành

Câu ví dụ

mayflies are known for their short lifespan.

ruồi mayfly nổi tiếng với vòng đời ngắn.

during summer, mayflies often swarm near the water.

vào mùa hè, ruồi mayfly thường tụ tập gần nguồn nước.

many fish species feed on mayflies.

nhiều loài cá ăn ruồi mayfly.

mayflies are a sign of a healthy ecosystem.

ruồi mayfly là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh.

the emergence of mayflies can attract photographers.

sự xuất hiện của ruồi mayfly có thể thu hút các nhiếp ảnh gia.

mayflies have delicate wings that shimmer in the sunlight.

ruồi mayfly có đôi cánh mỏng manh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

in some cultures, mayflies symbolize transformation.

trong một số nền văn hóa, ruồi mayfly tượng trưng cho sự biến đổi.

scientists study mayflies to understand aquatic environments.

các nhà khoa học nghiên cứu ruồi mayfly để hiểu về môi trường dưới nước.

mayflies are often used as indicators of water quality.

ruồi mayfly thường được sử dụng như một chỉ báo chất lượng nước.

the lifecycle of mayflies includes a fascinating metamorphosis.

vòng đời của ruồi mayfly bao gồm một quá trình biến đổi đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay