mayflies hatch
bọ ruồi đẻ trứng
mayflies swarm
bọ ruồi tụ tập
mayflies lifecycle
vòng đời của bọ ruồi
mayflies emergence
sự xuất hiện của bọ ruồi
mayflies fishing
đánh bắt bọ ruồi
mayflies habitat
môi trường sống của bọ ruồi
mayflies species
loài bọ ruồi
mayflies population
dân số bọ ruồi
mayflies behavior
hành vi của bọ ruồi
mayflies adults
bọ ruồi trưởng thành
mayflies are known for their short lifespan.
ruồi mayfly nổi tiếng với vòng đời ngắn.
during summer, mayflies often swarm near the water.
vào mùa hè, ruồi mayfly thường tụ tập gần nguồn nước.
many fish species feed on mayflies.
nhiều loài cá ăn ruồi mayfly.
mayflies are a sign of a healthy ecosystem.
ruồi mayfly là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh.
the emergence of mayflies can attract photographers.
sự xuất hiện của ruồi mayfly có thể thu hút các nhiếp ảnh gia.
mayflies have delicate wings that shimmer in the sunlight.
ruồi mayfly có đôi cánh mỏng manh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
in some cultures, mayflies symbolize transformation.
trong một số nền văn hóa, ruồi mayfly tượng trưng cho sự biến đổi.
scientists study mayflies to understand aquatic environments.
các nhà khoa học nghiên cứu ruồi mayfly để hiểu về môi trường dưới nước.
mayflies are often used as indicators of water quality.
ruồi mayfly thường được sử dụng như một chỉ báo chất lượng nước.
the lifecycle of mayflies includes a fascinating metamorphosis.
vòng đời của ruồi mayfly bao gồm một quá trình biến đổi đáng kinh ngạc.
mayflies hatch
bọ ruồi đẻ trứng
mayflies swarm
bọ ruồi tụ tập
mayflies lifecycle
vòng đời của bọ ruồi
mayflies emergence
sự xuất hiện của bọ ruồi
mayflies fishing
đánh bắt bọ ruồi
mayflies habitat
môi trường sống của bọ ruồi
mayflies species
loài bọ ruồi
mayflies population
dân số bọ ruồi
mayflies behavior
hành vi của bọ ruồi
mayflies adults
bọ ruồi trưởng thành
mayflies are known for their short lifespan.
ruồi mayfly nổi tiếng với vòng đời ngắn.
during summer, mayflies often swarm near the water.
vào mùa hè, ruồi mayfly thường tụ tập gần nguồn nước.
many fish species feed on mayflies.
nhiều loài cá ăn ruồi mayfly.
mayflies are a sign of a healthy ecosystem.
ruồi mayfly là dấu hiệu của một hệ sinh thái khỏe mạnh.
the emergence of mayflies can attract photographers.
sự xuất hiện của ruồi mayfly có thể thu hút các nhiếp ảnh gia.
mayflies have delicate wings that shimmer in the sunlight.
ruồi mayfly có đôi cánh mỏng manh lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
in some cultures, mayflies symbolize transformation.
trong một số nền văn hóa, ruồi mayfly tượng trưng cho sự biến đổi.
scientists study mayflies to understand aquatic environments.
các nhà khoa học nghiên cứu ruồi mayfly để hiểu về môi trường dưới nước.
mayflies are often used as indicators of water quality.
ruồi mayfly thường được sử dụng như một chỉ báo chất lượng nước.
the lifecycle of mayflies includes a fascinating metamorphosis.
vòng đời của ruồi mayfly bao gồm một quá trình biến đổi đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay