mayweed

[Mỹ]/ˈmeɪwiːd/
[Anh]/ˈmeɪˌwid/

Dịch

n. một loại cây thuộc họ hoa cúc, thường được tìm thấy ở cánh đồng và đồng cỏ
Các dạng của từ
số nhiềumayweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

mayweed tea

trà cúc hoa

mayweed extract

chiết xuất cúc hoa

mayweed oil

dầu cúc hoa

mayweed flowers

hoa cúc

mayweed benefits

lợi ích của cúc hoa

mayweed uses

công dụng của cúc hoa

mayweed infusion

trà hòa tan cúc hoa

mayweed remedy

phương pháp điều trị bằng cúc hoa

mayweed species

các loại cúc hoa

mayweed allergy

dị ứng cúc hoa

Câu ví dụ

mayweed is often found in fields and gardens.

cúc dại thường được tìm thấy ở các cánh đồng và vườn.

some people use mayweed as a herbal remedy.

một số người sử dụng cúc dại như một biện pháp chữa bệnh bằng thảo dược.

mayweed can attract beneficial insects.

cúc dại có thể thu hút các loài côn trùng có lợi.

farmers sometimes consider mayweed a weed.

nông dân đôi khi coi cúc dại là một loại cỏ dại.

mayweed has a distinct smell that some find pleasant.

cúc dại có mùi hương đặc trưng mà một số người thấy dễ chịu.

people often confuse mayweed with chamomile.

mọi người thường nhầm lẫn cúc dại với hoa cúc La Mã.

mayweed can be used to make tea.

cúc dại có thể được sử dụng để pha trà.

in some cultures, mayweed is considered a symbol of purity.

trong một số nền văn hóa, cúc dại được coi là biểu tượng của sự tinh khiết.

mayweed blooms in late summer.

cúc dại nở vào cuối mùa hè.

many gardeners appreciate the beauty of mayweed flowers.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa cúc dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay