mazer

[Mỹ]/ˈmeɪ.zər/
[Anh]/ˈmeɪ.zɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (kim loại hoặc gỗ) cốc hoặc chén lớn
Word Forms
số nhiềumazers

Cụm từ & Cách kết hợp

mazer maze

mazer mê cung

mazer design

thiết kế mazer

mazer runner

người chạy mazer

mazer game

trò chơi mazer

mazer challenge

thử thách mazer

mazer puzzle

bài đố mazer

mazer adventure

cuộc phiêu lưu mazer

mazer quest

hành trình mazer

mazer strategy

chiến lược mazer

mazer exploration

khám phá mazer

Câu ví dụ

he felt like a mazer in the complex maze of the city.

anh cảm thấy như một mê cung trong mê cung phức tạp của thành phố.

the mazer of the puzzle took hours to solve.

mê cung của câu đố mất vài giờ để giải.

she wandered through the mazer, trying to find her way out.

cô lang thang trong mê cung, cố gắng tìm đường ra.

in the book, the hero navigates a magical mazer.

trong cuốn sách, người anh hùng điều hướng một mê cung ma thuật.

they designed a mazer for the annual festival.

họ đã thiết kế một mê cung cho lễ hội hàng năm.

the children enjoyed playing in the mazer during the event.

các em bé thích chơi trong mê cung trong suốt sự kiện.

finding the exit in the mazer was quite a challenge.

việc tìm thấy lối thoát trong mê cung là một thử thách khá lớn.

the artist created a stunning mazer for the exhibition.

nghệ sĩ đã tạo ra một mê cung tuyệt đẹp cho cuộc triển lãm.

he described the mazer as a journey of self-discovery.

anh mô tả mê cung như một hành trình khám phá bản thân.

every corner of the mazer held a new surprise.

mỗi ngóc ngách của mê cung đều ẩn chứa một bất ngờ mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay