mcing

[Mỹ]/ˈmɪsɪŋ/
[Anh]/ˈmɪsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc rap
v. biểu diễn rap

Cụm từ & Cách kết hợp

mcing event

sự kiện MC

mcing skills

kỹ năng MC

mcing duties

nhiệm vụ MC

mcing host

MC

mcing competition

cuộc thi MC

mcing style

phong cách MC

mcing tips

mẹo MC

mcing practice

luyện tập MC

mcing techniques

kỹ thuật MC

mcing guide

hướng dẫn MC

Câu ví dụ

he is mcing at the local community center.

anh ấy đang làm MC tại trung tâm cộng đồng địa phương.

she enjoys mcing at events and parties.

cô ấy thích làm MC tại các sự kiện và tiệc.

they hired a professional for mcing their wedding.

họ đã thuê một người làm MC chuyên nghiệp cho đám cưới của họ.

mcing requires good public speaking skills.

làm MC đòi hỏi kỹ năng giao tiếp trước công chúng tốt.

he practices mcing to improve his confidence.

anh ấy luyện tập làm MC để cải thiện sự tự tin của mình.

she has a talent for mcing and entertaining crowds.

cô ấy có tài năng làm MC và gây vui cho khán giả.

mcing can be a rewarding career choice.

làm MC có thể là một lựa chọn nghề nghiệp đáng rewarding.

they are looking for someone skilled in mcing.

họ đang tìm kiếm một người có kỹ năng làm MC.

he started mcing at a young age.

anh ấy bắt đầu làm MC từ khi còn trẻ.

good mcing can make an event memorable.

làm MC tốt có thể khiến một sự kiện trở nên đáng nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay